Chi tiết và thông số kỹ thuật
Bộ lưu điện UPS MARUSON ULT-P20K33HV
– Công suất: 20KVA/ 20KW.
– Công nghệ: True double-conversion.
– Màn hình cảm ứng LCD: 4.3 inch.
– Điện áp định danh ngõ vào: 3 x 380 / 400 / 415 VAC (3Ph + N + G).
– Dải điện áp ngõ vào: 190 ~ 520 VAC @ 50% load & 305 ~ 478 VAC @ 100% load.
– Tần số ngõ vào: 50 / 60 Hz ± 4 Hz.
– Điện áp định danh ngõ ra: 3 x 380 / 400 / 415VAC (3Ph + N + G), Regulation ±1% @ battery mode.
– Tần số ngõ ra: 50 / 60 Hz synchronized ± 4 Hz, with mains absent ±0.1 Hz.
– Dạng sóng: Chuẩn sine.
– Nguồn điện sạc: ±136.5VDC ±10%.
– Dòng điện sạc tối đa: 12A.
– Thời gian chuyển mạch: 0ms.
– Chịu quá tải: 110% for 60min; 125% for 10min; 150% for 1min; > 150% immediately.
– Ắc quy: 12V/ 9Ah x 32.
– Loại ắc quy: 12V bình ắc quy khô, kín khí chuyên dùng với tuổi thọ trên 3 năm.
– Bảo vệ quá tải, xảy ra sự phóng điện, nạp điện nhiều.
– Màn hình LCD: Hiển thị mức tải, điện áp ắc quy, chế độ AC, chế độ ắc quy, chế độ Bypass, chế độ lỗi.
– Phần mềm quản trị qua cổng giao tiếp RS-232/ USB.
– SNMP tùy chọn, quản lý điện năng từ người quản trị và trình duyệt Web.
– Kích thước: 627 x 250 x 826mm.
– Trọng lượng: 139kg.
Thông số kỹ thuật và tính năng
| Model | ULT-P20K33HV |
| Rating (kva / kw) | 20 KVA / 20 KW |
| Battery | 12 V / 9 Ah x 32 |
| Max. Charging current | 12A |
| Input Nominal Voltage | 3 x 380 / 400 / 415 VAC (3Ph + N + G) |
| Input Voltage Range | 190 ~ 520 VAC @ 50% load & 305 ~ 478 VAC @ 100% load |
| Input Frequency Range | 50 / 60 Hz ± 4 Hz |
| Output Nominal Voltage | 3 x 380 / 400 / 415 VAC (3Ph + N + G), Regulation ±1% @ battery mode |
| Output Frequency | 50 / 60 Hz synchronized ± 4 Hz, With mains absent ±0.1 Hz |
| Efficiency | 95.5% @ AC mode, 94.5% @ batt |
| Output Total Harmonic Distortion (THDv) | < 2% (Linear load); < 5% (non-linear load |
| Admissible Output Overload | 110% for 60min; 125% for 10min; 150% for 1min; > 150% immediately |
| Charging Voltage (Long-run Model) | ±136.5 VDC ±10% |
| Communication Port | Smart RS-232 / USB |
| Optional SNMP | Power management from SNMP manager and web browser |
| Dimension | 627 x 250 x 826mm |
| Weight | 139kg |
– Bảo hành: 12 tháng.








