Chi tiết và thông số kỹ thuật
Camera IP hồng ngoại không dây 5.0 Megapixel EZVIZ H3C 3K
– Độ phân giải: 2880 × 1620 @ 30fps.
– Ống kính: 2.8mm/4mm.
– Chuấn nén: H.265/H.264.
– Hỗ trợ chức năng 3D DNR, DWDR.
– Tích hợp Micro và loa, hỗ trợ đàm thoại 2 chiều.
– Hỗ trợ phát hiện hình dạng người, phương tiện phát hiện hành động vẫy tay.
– Hỗ trợ cảnh báo bằng còi và đèn chớp.
– Hỗ trợ 3 chế độ hoạt động: màu ban đêm, hồng ngoại ban đêm, màu thông minh.
– Tầm quan sát hồng ngoại: 30 mét.
– Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ đến 512GB.
– Hỗ trợ WiFi, IEEE802.11b, 802.11g, 802.11n , tần số 2.4GHz.
– Hỗ trợ WiFi + cài đặt WiFi thông minh với phần mềm EZVIZ – quá trình cài đặt chỉ mất vài phút với người lần đầu sử dụng.
– Tiêu chuẩn chống bụi và nước: IP67 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).
Thông số kỹ thuật
| General | |
| Dimensions | 75.5 × 75.5 × 155 mm |
| Weight | 433 g |
| IP Grade | IP67 |
| Operating Conditions | -30 °C ~ 60 ºC (-22 °F ~ 140 °F ) Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.7” Progressive Scan CMOS |
| Shutter Speed | Self-adaptive shutter |
| Lens | 2.8mm @ F2.0, viewing angle: 114° (Diagonal), 96° (Horizontal), 51° (Vertical) 4mm @ F2.0, viewing angle: 95° (Diagonal), 80° (Horizontal), 42° (Vertical) |
| Minimum Illumination | 0.01 lux @ (F2.0, AGC ON), 0 Lux with IR |
| Lens Mount | M12 |
| Day / Night Switch | IR-Cut filter with auto-switching |
| DNR | 3D DNR |
| WDR | Digital WDR |
| BLC | Supports |
| IR Night Vision Distance | Up to 98 ft / 30 m |
| Video & Audio | |
| Max. Resolution | 2880 × 1620 pixels |
| Frame Rate | Max: 30fps; Self-Adaptive during network transmission |
| Video Compression | H.265 / H.264 |
| Video Bit Rate | Quad HD+; Full HD; HD; Standard. Adaptive bit rate. |
| Audio Bit Rate | Self-Adaptive |
| Max. Bitrate | 4 Mbps |
| Network | |
| Wi-Fi Standard | IEEE802.11b, 802.11g, 802.11n |
| Frequency Range | 2.4 GHz ~ 2.4835 GHz |
| Channel Bandwidth | Supports 20 MHz |
| Security | 64 / 128-bit WEP, WPA / WPA2, WPA-PSK / WPA2-PSK |
| Transmission Rate | 11b: 11 Mbps, 11g: 54 Mbps, 11n: 150 Mbps |
| Wi-Fi Pairing | AP Pairing |
| Protocol | EZVIZ Cloud Proprietary Protocol |
| Interface Protocol | EZVIZ Cloud Proprietary Protocol |
| Wired Network | RJ45 × 1 (10M / 100M Adaptive Ethernet Port) |
| Function | |
| Detection | AI-Powered Human / Vehicle Shape Detection, Waving-Hand Detection, Motion Detection |
| Customized Alert Area | Support |
| Integration | Works with Alexa, Google Assistant, IFTTT |
| General Function | Anti-Flicker, Dual-Stream, Heart Beat, Mirror Image, Password Protection, Watermark |
| Storage | |
| Local Storage | Support microSD card (Up to 512 GB) |
| Cloud Storage | Support EZVIZ CloudPlay storage (Subscription required) |
| Power | |
| Wiring | Hard-Wired |
| Power Supply | DC 12V/1A |
| Power Consumption | Max. 8W |
– Bảo hành: 24 tháng.








