Chi tiết và thông số kỹ thuật
Thiết bị chuyển mạch Cisco Catalyst PON Series Switches tại SMNET có gì nổi bật
Vận hành doanh nghiệp vô cùng phức tạp; do vậy, giảm thiểu nỗ lực từ bất kỳ khía cạnh nào là một điều nên làm, đặc biệt nếu nó liên quan tới công nghệ thông tin. Đó cũng chính là điều Cisco hướng tới khi giới thiệu sản phẩm Cisco Catalyst PON Series Switches, gắn cho sản phẩm này sứ mệnh “Ít nỗ lực cho công nghệ thông tin để tập trung xây dựng bộ máy kinh doanh”.
Hiệu suất cao
Nền tảng sử dụng mạng toàn quang, có dung lượng băng thông lớn để mang nhiều dịch vụ. Nó có khả năng mở rộng tốt và không gian nâng cấp mạng, phù hợp với xu hướng phát triển mạng. Băng thông lớn, băng thông tối đa của một người dùng có thể đạt tới 2500Mbps. Một sợi quang mang nhiều dịch vụ, hỗ trợ thoại, video, bảo mật, Internet và các dịch vụ khác.
Độ tin cậy cao
Hỗ trợ bảo vệ loại B, bảo vệ sao lưu và khắc phục thảm họa cho cổng PON. Dự phòng nguồn và định tuyến đường lên kép để tránh sự cố mạng tại một điểm. Giao thức cây khung nhanh (RSTP) IEEE 802.1w cung cấp khả năng hội tụ cây khung nhanh không phụ thuộc vào bộ định thời cây khung và cũng mang lại lợi ích của cân bằng tải Lớp 2 và xử lý phân tán. IEEE802.3AD Link Aggregation Control Protocol (LACP) cung cấp liên kết nhiều liên kết để đạt được sao lưu đường lên.
QoS
Nền tảng cung cấp đảm bảo QoS từ đầu đến cuối. Thông qua ứng dụng toàn diện về quản lý tắc nghẽn, đánh dấu ưu tiên, lập lịch hàng đợi và giới hạn/định hình tốc độ lưu lượng, nó có thể đáp ứng các yêu cầu về chất lượng dịch vụ của người dùng và tạo ra một mạng chất lượng cao cho khách hàng. Đảm bảo chất lượng dịch vụ: Dựa trên giao thức IEEE 802.1p, các giá trị CoS (Class of Service) của lớp dịch vụ khác nhau được đặt theo các loại dịch vụ khác nhau và các phương pháp xử lý ưu tiên khác nhau được cung cấp để cải thiện chỉ số chất lượng mạng như thời gian trễ, jitter và tỷ lệ mất gói. Các phân loại lưu lượng khác nhau có mức độ ưu tiên khác nhau và các hàng đợi khác nhau như SP (Mức độ ưu tiên nghiêm ngặt) và WRR (Robin theo trọng số) được sử dụng để thực hiện lập lịch trình hàng đợi cho các luồng dữ liệu nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ. Đảm bảo băng thông: Băng thông người dùng được đảm bảo bằng cách áp dụng cơ chế DBA (Chỉ định băng thông động) và chức năng định hình/giới hạn tốc độ lưu lượng. Nói chung, dịch vụ VoIP được đặt ở băng thông cố định, dịch vụ IPTV và video được đặt ở băng thông đảm bảo và dịch vụ Internet tốc độ cao được đặt ở băng thông tối đa. Luồng dữ liệu được giới hạn và định hình bởi nhiều mẫu dòng để đảm bảo băng thông.
Tags: Thiết bị mạng – Tường lửa, Thiết bị mạng – tường lửa Cisco, Cisco Switch.
Power supply rated maximum
80W
72W
100W
100W
Total output BTU
(note: 1000 BTU/hr = 293W)
273BTU/hr, 80W
246BTU/hr, 72W
341BTU/hr, 100W
341BTU/hr, 100W
Input-voltage range and frequency
90 to 264 VAC,
47 to 63 Hz
-36VDC~-75VDC
90 to 264 VAC,
47 to 63 Hz
-36VDC~-75VDC
Input current
1.2A
2.4A
1.5A
4A
Output ratings
12V/6.6A, 80W
11.7V/6A, 72W
12V/8.3A, 100W
12V/8.3A, 100W
Power cord rating
10A
10A
10A
10A
Physical specifications
215mmx57mmx40mm
215mmx57mmx40mm
192mmx85mmx40mm
192mmx85mmx40mm
Supported Product Family
CGP-OLT-8T
CGP-OLT-8T
CGP-OLT-16T
CGP-OLT-16T
Operating temperature
23° to 104°F (-5° C to +40°) @ sea level
* Minimum ambient temperature for cold start is 32°F (0°C)
Storage temperature
13° to 158°F (-25° to 70°C)
Relative humidity operating and non-operating non-condensing
5% to 90%, non-condensing
Altitude
10,000 ft. (3000 meters)
EMI/EMC and safety compliance
LED indicators
Power image: Working is OK when it lights up.
Alarm image: Fault happened when it lights up.








