THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
Đầu ghi hình camera IP 8 kênh UNV NVR302-08S-P8
– Đầu ghi hình IP camera 8 kênh POE.
– Chuẩn nén video Ultra265.
– Độ phân giải ghi hình rất cao lên tới 12 Megapixel.
– Tốc độ băng thông nhận 64/96 Mbps.
– Cổng ra HDMI với độ phân giải 4K.
– Hỗ trợ camera IP của bên thứ 3 với chuẩn ONVif.
– Tương thích với tín hiệu ngõ ra: 1 VGA/ 1 HDMI.
– Hỗ trợ 3 cổng USB2.0.
– Hỗ trợ 4 cổng vào và 1 cổng ra báo động, 1 cổng audio ra.
– Hỗ trợ 2 ổ HDD dung lượng tối đa mỗi ổ 8TB.
– Kèm chuột và nguồn.
– Miễn phí 1 host chính hãng trọn đời sản phẩm.
– Hỗ trợ xem đồng thời 128 người dùng.
Thông số kỹ thuật và tính năng
| Model | NVR302-08S-P8 |
| Video/Audio Input | |
| IP Video Input | 8ch |
| Two-way Audio Input | 1-ch, RCA |
| Network | |
| Incoming Bandwidth | 64Mbps |
| Outgoing Bandwidth | 96Mbps |
| Remote Users | 128 |
| Protocols | SNMP, P2P, UPnP, NTP, DHCP, PPPoE |
| Video/Audio Output | |
| HDMI/VGA Output | HDMI: 1024 x 768@60, 1280 x 720@60, 1280 x 1024@60, 1920 x 1080@50,1920 x 1080@60 |
| VGA: 1024 x 768@60, 1280 x 720@60, 1280 x 1024@60, 1920 x 1080@50, 1920 x 1080@60 | |
| Recording Resolution | 8MP/ 6MP/ 5MP/ 4MP/ 3MP/ 1080p/ 960p/ 720p/ D1/ 2CIF/ CIF |
| Audio Output | 1-ch, RCA |
| Synchronous Playback | 8-ch |
| Corridor Mode Screen | 3/4/5/7/9 |
| Decoding | |
| Decoding format | Ultra 265/H.265/H.264 |
| Liveview/Playback | 8MP/ 6MP/ 5MP/ 4MP/ 3MP/ 1080p/ 960p/ 720p/ D1/ 2CIF/ CIF |
| Capability | 1 x 4K@30, 2 x 4MP@30, 3 x 3MP@25, 4 x 1080P@30, 8 x 720P@30,16 x D1 |
| Hard Disk | |
| SATA | 2 SATA interfaces |
| Capacity | up to 8TB for each disk |
| Smart | |
| VCA Detection | Face detection, Intrusion detection, Cross line detection, Audio detection, Defocus detection, Scene change detection, Auto tracking |
| VCA Search | Face search, Behavior search |
| Statistical Analysis | People counting |
| External Interface | |
| Network Interface | 1 RJ-45 10M/100M/1000M self-adaptive |
| USB Interface | Front panel: 1 x USB2.0, Rear panel: 1 x USB2.0 |
| Alarm In/Out | 4ch/1ch |
| PoE | |
| Interface | 8 independent 100Mbps PoE network interfaces |
| Max Power | Max 30W for single port Max 130W in total (16.25W for each) |
| Supported Standard | IEEE 802.3af/at |
| General | |
| Power Supply | 220V AC |
| Power Consumption | ≤9W (without HDD) |
| Working Environment | -10°C ~ + 55°C |
| Dimensions (W×D×H) | 380 ×315 × 49.1 mm |
| Weight | ≤2.8kg |
– Bảo hành: 02 năm.








