Chi tiết và thông số kỹ thuật
Máy chiếu gần EPSON EB-1430Wi
SHORT–THROW PROJECTOR
– Công nghệ: 3LCD.
– Cường độ sáng: 3.300 Ansi Lumens.
– Độ phân giải thực: WXGA (1,280 x 800).
– Độ tương phản: 10,000:1.
– Độ phóng to hình ảnh: 60 inch – 100 inch (0.348 – 0.597 m).
– Bóng đèn: 245W UHE, tuổi thọ 6,000 giờ.
– Chỉnh lệch hình: +/- 3º dọc, +/- 3º ngang.
– Hỗ trợ kết nối: USB type A, USB type B, 2 cổng HDMI, RS232 control.
– Loa âm thanh: 16W.
– Hỗ trợ Easy Interactive Pen.
– Khởi động trong 8 giây và tắt máy nhanh (Quick start and instant off).
– Tính năng tương tác cảm ứng và chú thích không cần máy tính.
– Cho phép 2 người, 2 ngón tay, 2 bút tương tác cùng viết lên bảng, từ đó nâng cao tính tương tác. Với phần mềm EIT3.05, cho phép 6 ngón tay và 2 bút tương tác hoạt động đồng thời, giúp trình chiếu thêm ấn tượng.
– Trình chiếu nhiều máy tính, có thể kết nối với 50 thiết bị đầu cuối khác nhau.
– Tự động điều chỉnh độ sáng, hình ảnh sáng và sắc nét.
– Trình chiếu không dây (Wireless LAN) (Option Wireless Card).
– Điều khiển máy chiếu qua mạng LAN (cổng RJ45).
– Cổng USB-B (4 trong 1) trình chiếu hình ảnh, âm thanh chuột, tương tác.
– Tự động cân chỉnh vuông màn hình.
– Hỗ trợ đa ngôn ngữ.
– Kích thước: 375 x 367 x 155 mm.
– Trọng lượng: 5.6kg.
Thông số kỹ thuật và tính năng
|
Projection Technology |
RGB liquid crystal shutter projection system (3LCD) |
|
LCD Size |
0.59 inch with MLA (D8) |
|
Native Resolution |
WXGA (1280 x 800) |
|
Projection Lens |
|
|
Type |
No Optical Zoom / Focus (Manual) |
|
F-Number |
1.80 |
|
Focal Length |
3.71mm |
|
Zoom Ratio |
1 – 1.35 (Digital Zoom) |
|
Throw Ratio |
0.27 – 0.37 (Wide – Tele) |
|
Lamp |
|
|
Type |
245W UHE |
|
Life (Normal/Eco) |
4,000 hours / 6,000 hours |
|
Screen Size (Projected Distance) |
|
|
Standard Size |
60 inch – 100 inch [0.348 – 0.597 m] |
|
Brightness |
|
|
White Light Output (Normal/Eco) |
3,300lm / 1,900lm |
|
Colour Light Output |
3,300lm |
|
Contrast Ratio |
10,000 : 1 |
|
Internal Speaker(s) |
|
|
Sound Output |
16W (Monoaural) |
|
Keystone Correction |
|
|
Vertical / Horizontal |
± 3º / ± 3º |
|
Connectivity |
|
|
Analog RGB Input |
|
|
D-Sub 15 pin |
1 (Blue) |
|
Video Input |
|
|
Composite |
RCA x 1 (Yellow) |
|
Video Output |
|
|
D-Sub 15Pin |
1 (Black) |
|
Digital Input |
|
|
HDMI |
2 (HDCP Supported, MHL x 1) |
|
Audio Input |
|
|
Stereo Mini Jack |
3 |
|
Audio Output |
|
|
Stereo Mini Jack |
1 |
|
Others |
|
|
USB Type A |
USB 1 (ELPDC06 Document Camera) / USB 2 ( USB Memory, Firmware Update, Copy OSD Settings) |
|
USB Type B |
1 (USB Display, Mouse, K/B, Control, Interactive) |
|
Control I/O |
|
|
RS-232C |
D-sub 9pin x 1 |
|
Remote Control Input |
Stereo mini x 1 |
|
Interactive Sync. |
Stereo mini x 2 (In x 1, Out x 1) |
|
Touch Unit Control |
Mini DIN 8pin x 1 |
|
Network I/O |
|
|
Wired LAN |
RJ45 x 1 |
|
Wireless |
Yes (ELPAP07 included) |
|
Interactive Specification |
|
|
Interactive Unit |
|
|
Technology |
Infrared |
|
Input Devices |
|
|
Interactive Pen |
Digital Pen (Easy Interactive Pen 1 & 2) |
|
Fingers |
Yes |
|
Connection To Computer |
USB, Network |
|
Calibration |
Auto / Manual (25 Points) |
|
Functions |
Hover, Right Click, Auto Adjust Pen Area |
|
Touch Unit |
|
|
Maximum Dimension |
51 x 207 x 95 mm |
|
450g |
|
|
Operating Altitude |
0 – 3,000 m |
|
Direct Power On / Off |
Yes / No |
|
Start-Up Period |
8 seconds, Warm-up period: 30 seconds |
|
Cool Down Period |
Instant off |
|
Power Supply Voltage |
100V – 240V AC ±10%, 50Hz / 60Hz |
|
Lamp On (Normal / Eco) |








