THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
Máy chiếu ViewSonic M2
– Công nghệ: DLP LED
– Cường độ sáng: 1200 LED Lumens
– Độ phân giải: FullHD(1920×1080)
– Độ tương phản: 3.000.000 : 1
– Tiêu cự: 1.23
– Khoảng cách chiếu: 0.65m-2.72m, (80”@2.18m)
– Tuổi thọ bóng đèn lên đến: 30.000h
– Bộ nhớ trong 16GB, khả dụng 10GB
– Loa: 3W x 2 (harman/kardon technology)
– Cổng kết nối: HDMI; SDcard; USB type A/C; Audio out.
– Kết nối không dây với SmartPhone.
– Tích hợp Wifi, Bluetooth xem trực tiếp, youtube, netflix…
Thông số kỹ thuật và tính năng
| Model | M2 |
| Native Resolution | 1920×1080 |
| Brightness | 1200 LED Lumens |
| Contrast Ratio | 3000000:1 |
| Display Color | 1.07 Billion Colors |
| Light Source Type | LED |
| Light Source Life (Normal) | up to 30000 |
| Lamp Watt | RGBB LED |
| Lens | F=1.7, f=9.251mm |
| Projection Offset | 100%+/-5% |
| Throw Ratio | 1.23 |
| Optical Zoom | Fixed |
| Image Size | 24 inch – 100 inch |
| Throw Distance | 0.65m-2.72m, (80’@2.18m) |
| Keystone | H:+/-30° , V:+/-40° |
| Audible Noise (Normal) | 26dB |
| Audible Noise (Eco) | 24dB |
| Local Storage | Total 16GB (10GB available storage) |
| Input Lag | 125ms |
| Resolution Support | VGA (640 x 480) to , 4K (3840 x 2160) |
| HDTV Compatibility | 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p, 2160P |
| Horizontal Frequency | 30K-97KHz |
| Vertical Scan Rate | 24-120Hz |
| Input | |
| HDMI | 1, (HDMI 2.0, HDCP 1.4/2.2) |
| USB Type C | 1 (5V/2A) |
| USB Type A | 2, (USB 3.0 Reader x1, USB 2.0 Reader x1, share with power) |
| SD Card | Micro SD (64GB, SDXC) |
| Wifi Input | 1 (5Gn) |
| Output | |
| Audio out (3.5mm) | 1 |
| Audio-out (Bluetooth) | 1 (BT4.0) |
| Speaker | 3W cube x 2 |
| USB Type A (Power) | 2, (USB 3.0 – 5V/ 2A, USB2.0 – 5V/ 0.5A, share with USB reader) |
| Control | |
| USB Micro B-2.0 (Services) | 1 |
| Power Supply Voltage | Power adaptor: , Input: 100~240V, Output: 19VDC / 4.74A |
| Power Consumption | Normal: 74W, Standby: <0.5W |
| Operating Temperature | 0~40℃ |
| OSD Language | English, French, Spanish, Thai, Korean, German, Italian, Russian, Swedish, Dutch, Polish, Czech, T-Chinese, S-Chinese, Japanese, Turkish, Portuguese, Finnish, Indonesian, India, Arabic, Vietnamese, Greek, Total 23 languages |
| Dimensions | 224 x 224 x 51mm |
| Weight | 1.32kg |
– Bảo hành: 24 tháng cho thân máy, 12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn.








