Chi tiết và thông số kỹ thuật
Máy in Laser A3 FUJIFILM ApeosPrint 3360S
FUJIFILM ApeosPrint 3360S là dòng máy in laser đơn sắc khổ A3 được thiết kế dành cho môi trường văn phòng có nhu cầu in ấn thường xuyên. Với tốc độ in nhanh, độ phân giải sắc nét cùng khả năng xử lý giấy linh hoạt, thiết bị giúp tối ưu hiệu suất làm việc và đáp ứng hiệu quả các nhu cầu in tài liệu chuyên nghiệp hàng ngày.
Tính năng nổi bật
Tốc độ in nhanh, nâng cao hiệu suất làm việc
– Với tốc độ in lên đến 33 trang/phút, FUJIFILM ApeosPrint 3360S giúp xử lý nhanh các tài liệu văn phòng hàng ngày, đáp ứng hiệu quả nhu cầu in ấn của doanh nghiệp và nhóm làm việc.
Chất lượng bản in sắc nét
– Độ phân giải 1.200 x 1.200 dpi mang lại văn bản rõ ràng, chi tiết, phù hợp cho các báo cáo, hợp đồng và tài liệu chuyên nghiệp.
In đảo mặt tự động tiện lợi
– Tính năng in hai mặt giúp tiết kiệm giấy, giảm chi phí vận hành và tối ưu quy trình làm việc.
Bộ nhớ 2GB xử lý ổn định
– Dung lượng bộ nhớ lớn cho phép máy xử lý hiệu quả các tác vụ in phức tạp, hạn chế tình trạng chậm hoặc gián đoạn khi in nhiều tài liệu.
Khay giấy linh hoạt
– Trang bị khay tiêu chuẩn 250 tờ cùng khay tay 100 tờ, giúp đáp ứng nhu cầu in ấn liên tục và hỗ trợ nhiều loại giấy khác nhau.
Kết nối dễ dàng trong môi trường văn phòng
– Hỗ trợ Gigabit Ethernet và USB 3.0, cho phép kết nối nhanh chóng với máy tính hoặc hệ thống mạng nội bộ, thuận tiện cho việc chia sẻ sử dụng giữa nhiều người dùng.
Hỗ trợ đa dạng khổ giấy
– Máy có khả năng in từ các khổ giấy thông dụng như A4 đến A3, đáp ứng nhiều nhu cầu in ấn từ tài liệu văn phòng đến bản vẽ và biểu mẫu kích thước lớn.
Thông số kỹ thuật
| Printing Method | LED electrophotography |
| Continuous Print Speed (Simplex) | A4 LEF: 33 ppm A3: 18.2 ppm |
| Continuous Print Speed (Duplex) | A4 LEF: 22.4 ppm A3: 10.8 ppm |
| First Print Output Time | A4 LEF: 7.5 seconds |
| Printing Resolution | 1,200 x 1,200 dpi |
| Page Description Language | PCL6, Adobe® PostScript® 3TM |
| Memory | 2 GB |
| Paper Handling | |
| Paper Tray Capacity | Standard Tray: 250 sheets Bypass Tray: 100 sheets |
| Output Tray Capacity | 250 sheets (face down) |
| Paper Weight | Standard Tray: 60 to 220 gsm Bypass Tray: 60 to 220 gsm |
| Paper Size | A3, JIS B4, A4, JIS B5, A5, JIS B6, A6, Legal, Letter, 11 x 17″, 7.25 x 10.5″ (184 x 267 mm), 8.5 x 13″ (216 x 330 mm), Postcard (100 x 148 mm), C5 Custom Size (Width: 75 to 297 mm, Length: 148 to 432 mm) |
| General | |
| Interface | Standard: Ethernet 1000BASE-T/ 100BASE-TX/ 10BASE-T, USB3.0 Optional: Ethernet 1000BASE-T/ 100BASE-TX/ 10BASE-T, IEEE 802.11a/b/g/n/ac |
| Network Protocol | TCP/IP (IPv4/IPv6, lpd, Port9100, IPP, ThinPrint, WSD) |
| Operating Noise | 51 dB (A) |
| Power Supply | AC220-240 V +/- 10 %, 10 A, 50/60 Hz |
| Dimensions | W 499.4 x D 388.0 x H 262.6 mm |
| Weight | 18.6kg |








