Chi tiết và thông số kỹ thuật
Máy in phun đơn sắc EPSON M1140
EPSON EcoTank M1140 là máy in phun đơn sắc thế hệ mới được thiết kế dành cho văn phòng và doanh nghiệp cần in ấn số lượng lớn với chi phí thấp. Ứng dụng công nghệ PrecisionCore Heat-Free tiên tiến, máy mang đến tốc độ in nhanh, chất lượng văn bản sắc nét như máy in laser, đồng thời tiết kiệm điện năng và giảm chi phí vận hành lâu dài.
Tính năng nổi bật
Công nghệ PrecisionCore Heat-Free
– Epson M1140 sử dụng công nghệ PrecisionCore Heat-Free hiện đại, giúp in nhanh mà không cần làm nóng đầu in. Nhờ đó, máy tiết kiệm điện năng, vận hành ổn định và giảm chi phí sử dụng lâu dài.
Tốc độ in nhanh, hiệu quả cao
– Máy đạt tốc độ in lên đến 39 trang/phút ở chế độ nháp và 20 ipm theo tiêu chuẩn ISO. Thời gian in trang đầu tiên chỉ khoảng 6 giây, giúp xử lý công việc nhanh chóng và hạn chế thời gian chờ.
Chất lượng bản in sắc nét
– Với độ phân giải tối đa 1200 x 2400 dpi, Epson M1140 cho ra các bản in đen trắng rõ ràng, chữ viết sắc nét và chuyên nghiệp, phù hợp cho tài liệu văn phòng, hợp đồng và báo cáo.
In đảo mặt tự động
– Tính năng in hai mặt tự động giúp tiết kiệm thời gian thao tác, giảm lượng giấy tiêu thụ và tạo ra những bộ tài liệu gọn gàng, chuyên nghiệp hơn.
Chi phí in siêu tiết kiệm
– Hệ thống mực EcoTank dung tích lớn cho khả năng in lên đến 6.000 trang với một chai mực đen dung lượng cao, giúp giảm đáng kể chi phí trên mỗi trang in.
Khay giấy dung lượng lớn
– Máy được trang bị khay giấy tiêu chuẩn 250 tờ, đáp ứng nhu cầu in liên tục trong văn phòng mà không cần nạp giấy thường xuyên.
Tiết kiệm điện, thân thiện môi trường
– So với nhiều dòng máy in laser truyền thống, Epson M1140 tiêu thụ ít điện năng hơn và tạo ra ít chất thải hơn, góp phần xây dựng môi trường làm việc xanh và tiết kiệm.
Thông số kỹ thuật và tính năng
| Printer Type | |
| Printing | |
| Printing Technology | PrecisionCore™ Printhead |
| Nozzle Configuration | 400 x 2 nozzles Black |
| Print Direction | Bi-directional printing |
| Maximum Resolution | 1200 x 2400 dpi |
| Minimum Ink Droplet Volume | 2.8 pl |
| Print Speed | Draft Text – Memo, A4 (Black): Up to 39 ppm ISO 24734, A4 (Black): Simplex: Up to 20 ipm, Duplex: 9.0 ipm First Page Out Time (Black): Approx. 6 sec (Simplex) / 13 sec (Duplex) |
| Printer Language | ESC/P-R |
| Automatic 2-sided printing | Yes |
| Paper Handling | |
| Paper Feed Method | Friction Feed |
| Number of Paper Trays | 2 (Front 1, Rear 1) |
| Paper Hold Capacity | Input Capacity: Cassette 1: 250 sheets for A4 Plain paper (80 g/m²) Rear Slot: 1 sheet Output Capacity: Up to 100 sheets |
| Paper Size | Legal, Indian-Legal (215 x 345mm), 8.5 x 13 inch, Letter, A4, 16K (195 x 270mm), B5, A5, B6, A6 Hagaki (100 x 148 mm), Envelopes: #10, DL, C6 |
| Maximum Paper Size | 215.9 x 1200 mm (8.5 x 47.24 inch) |
| Print Margin | 3 mm top, left, right, bottom via custom settings in printer driver |
| Interface | |
| USB | USB 2.0 |
| Printer Software | |
| Operating System Compatibility | Windows XP / Vista / 7 / 8 / 8.1 / 10 Windows Server 2003 / 2008 / 2012 / 2016 / 2019 Mac OS X 10.6.8 or later |
| Electrical Specifications | |
| Rated Voltage | AC 220 – 240 V |
| Rated Frequency | 50 – 60 Hz |
| Power Consumption | Operating: 14W Standby: 3.4W Sleep: 0.6W Power Off : 0.2W |








