THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
Nguồn lưu điện UPS ARES AR-MP2KH
– Công suất: 2kVA/2kW.
– Dạng sóng: Sine chuẩn.
– Công nghệ: Chuyển đổi kép trực tuyến.
– Hệ số công suất đầu ra lên tới 1.
– Thời gian chuyển mạch: 0ms.
– Cổng kết nối điện ra: 6 ổ cắm Universal.
– Ắc quy: 72VDC.
– Chức năng tắt nguồn khẩn cấp (EPO).
– Chế độ ECO hoạt động để tiết kiệm năng lượng.
– Tương thích máy phát điện.
– Khởi động nguội.
– Điều chỉnh tốc độ quạt thông minh.
– Giao diện hiển thị bằng LCD linh hoạt.
– Giao diện đa giao tiếp: USB.
– Nhiều chức năng bảo vệ: ngắn mạch, quá tải, quá nhiệt, quá tải và quá tải pin, điện áp đầu ra thấp và cảnh báo lỗi quạt.
– Kích thước (RxDxC): 191 x 460 x 337 mm.
*) Chưa bao gồm ắc quy và tủ ắc quy.
Thông số kỹ thuật
| Model | AR-MP2KH |
| Capacity | 2kVA/2kW |
| INPUT | |
| Nominal votage | 208/220/230/240Vac |
| Input voltage range | 110~300Vac (176~280Vac @ 100% load) |
| Frequency range | 40-70Hz (50/60Hz Auto-Sensing) |
| Power factor | ≥0.99 |
| OUTPUT | |
| Output voltage | 208/220/230/240Vac |
| Power factor | 0.9 |
| Voltage regulation | ±1% |
| Output frequency | Line Mode: 46~54Hz or 56~64Hz Bat. Mode: (50/60±0.1%)Hz |
| Crest factor | 3:1 |
| Harmonic distortion (THDv) | ≤3% Linear load ≤5% Non linear load |
| Transfer time | AC mode to Bat.Mode: 0ms Inverter to Bypass: 4ms (Typical) |
| Output wave form | Pure Sinewave |
| EFFiCIENCY | |
| AC mode | 90% |
| Battery mode | 87% |
| INDICATORS | |
| LED display | Line mode, Bat.mode, ECO mode, Bypass mode, Battery low voltage, Overload & UPS fault |
| LCD display | Input voltage, Input frequency, Output voltage, Output frequency, Load percentage, Battery voltage, Inner temperature& Remaining battery backup time |
| ALARM | |
| Battery mode | Beeping every 4 seconds |
| Battery low | Beeping every second |
| Overload | Beeping twice every second |
| Fault | Continously beeping |
| PHYSICAL | |
| Dimension (W x D×H) | 191 x 460 x 337 mm |
| Weight | 10kg |
| ENVIRONMENT | |
| Operating temperature | 0℃~40℃ |
| Storage temperature | -25℃~55℃ |
| Humidity range | 20~95%RH @ 0~40℃ (Non condensing) |
| Altitude | <1500m,derating required when>1500m |
| Noise level | |
– Bảo hành: 24 tháng.








