Bỏ qua đến nội dung
0
Giỏ hàng 0 sản phẩm

Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

Tư vấn giải pháp

Switch C9300-48T-E

Còn hàng Hóa đơn VAT Bảo hành chính hãng
THÔNG TIN SẢN PHẨM

Chi tiết và thông số kỹ thuật

Switch Cisco Catalyst 9300 C9300-48T-E: Giải pháp mạng doanh nghiệp thế hệ mới

Với tốc độ kết nối siêu nhanh, khả năng bảo mật hàng đầu và tính năng quản lý linh hoạt, Switch Cisco C9300-48T-E là lựa chọn hoàn hảo cho doanh nghiệp hiện đại. Thiết bị này được thiết kế để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về kết nối IoT, di động và đám mây, đồng thời mang đến trải nghiệm người dùng mượt mà.

Các điểm nổi bật:

  • Hiệu năng vượt trội: Stacking bandwidth lên đến 480Gbps, hỗ trợ các chuẩn Wireless mới nhất.
  • Bảo mật toàn diện: Mã hóa AES-256, phát hiện mối đe dọa bằng AI, bảo vệ mạng khỏi các cuộc tấn công.
  • Quản lý dễ dàng: Hệ điều hành Cisco IOS XE hiện đại, hỗ trợ tự động hóa và tích hợp với các hệ thống khác.
  • Linh hoạt: Cấu hình linh hoạt, mở rộng dễ dàng để đáp ứng nhu cầu thay đổi của doanh nghiệp.

Thông số kỹ thuật Switch Cisco C9300-48T-E

Description

Performance

Switching capacity

256 Gbps

Stacking bandwidth

480 Gbps

Total number of MAC addresses

32,000

Total number of IPv4 routes (ARP plus learned routes)

32,000 (24,000 direct routes and 8000 indirect routes)

IPv4 routing entries

32,000

IPv6 routing entries

16,000

Multicast routing scale

8000

QoS scale entries

5120

ACL scale entries

5120

Packet buffer per SKU

16 MB buffer

FNF entries

64,000 flow

DRAM

8 GB

Flash

16 GB

VLAN IDs

4000

Total Switched Virtual Interfaces (SVIs)

2000

Jumbo frames

9198 bytes

Total routed ports per 9300 Series stack

208

Wireless

Wireless bandwidth per switch

Up to 96 Gbps

Forwarding rate

190.48 Mpps

Dimensions, Weight, and Mean Time Between Failures Metrics

Dimensions (H x W x D)

1.73 x 17.5 x 17.5 inch / 4.4 x 44.5 x 44.5 cm

Weight

16.43 Pounds / 7.45 Kilograms

Mean time between failures (hours)

305,870

Safety and Compliance Information

Safety certifications
– UL 60950-1
– CAN/CSA-C222.2 No. 60950-1
– EN 60950-1
– IEC 60950-1
– AS/NZS 60950.1
– IEEE 802.3
Electromagnetic emissions certifications
– 47 CFR Part 15
– CISPR22 Class A
– EN 300 386 V1.6.1
– EN 55022 Class A
– EN 55032 Class A
– CISPR 32 Class A
– EN61000-3-2
– EN61000-3-3
– ICES-003 Class A
– TCVN 7189 Class A
– V-3 Class A
– CISPR24
– EN 300 386
– EN55024
– TCVN 7317
Environmental Reduction of Hazardous Substances (ROHS) 5