Chi tiết và thông số kỹ thuật
Máy chiếu bỏ túi OPTOMA ML750ST
– Máy chiếu LED cầm tay siêu mỏng OPTOMA ML750ST là người bạn đồng hành hoàn hảo cho công việc và giải trí.
-Cường độ sáng: 800 Ansi Lumens (LED).
-Độ tương phản: 20.000:1.
-Độ phân giải thực: WXGA (1280 x 800).
-Kích thước chiếu: 17-100 inch (đặt máy 0.5m – 3.23m).
-Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu.
-Cổng kết nối: HDMI x1; 24 pin Universal I/O for VGA& Audio out; Micro SD card slod x1; USB type A x1.
-Tự động chỉnh vuông hình: +/- 40 độ.
– Bóng đèn: Công nghệ LED.
-Tuổi thọ bóng đèn: 20.000 giờ.
– Tính năng: Trình chiếu trực tiếp từ USD hoặc thẻ SD card được các định dạng file sau:
o Office: PowerPoint, Word, Excel, PDF
o Image: JPG, BMP
o Music: Mp3, wma, ogg, adpcm-wav, pcm-wav, aac
o Video: aiv, mkv, divx, ts, dat, vob, mpg, mpeg, mov, mp4, rm, rmvb, wma
– Trình chiếu không cần PC với Office Viewer tích hợp.
– Chiếu trực tiếp từ thiết bị di động qua kết nối HDMI/MHL connectivity.
– Khả năng trình chiếu không dây qua adapter BI-EXTBGN tùy chọn.
– Tích hợp loa trong.
– Kết nối: USB và kết nối không dây (thông qua Mini Wifi Dongle) cung cấp cho bạn sự linh hoạt cao nhất.
– Sử dụng công nghệ “không bóng đèn” mới nhất để đem đến màu sắc trung thực, sự ổn định và độ bền cao.
– Kích thước: 10.5 x 10.65 x 3.95 cm.
-Trọng lượng: <0.4g.
Thông số kỹ thuật và tính năng
| Aspect Ratio | 16:10 |
| Audio | 1.5 Watt Speaker |
| Brightness | 700 ANSI lumens |
| Compatible Aspect Ratio | 16:10 Native, 16:9 and 4:3 Compatible |
| Connections | 1x HDMI + MHL v2.0, 1x Universal I/O – VGA, microSD-slot, USB-A reader/wireless, 1x Audio-out |
| Contrast Ratio | 20,000:1 |
| Display Technology | Single 0.45″ WXGA DMD Chip DLP™ Technology by Texas Instruments |
| Displayable Colors | 16.7 Million |
| Keystone Correction | ±40° Vertical (Auto) |
| Light Source Type | LED |
| Light Source Life | up to 20,000 hours (LED Life) |
| Lens Shift | None |
| Maximum Resolution | VGA: WSXGA+ (1680 x 1050), HDMI: HD (1920 x 1080) |
| Native Resolution | WXGA (1280 x 800) |
| Noise Level | 22dB |
| Offset | 100% |
| On-Screen Display | 12 Languages: English, French, Spanish, Portuguese (Brazilian), German, Russian, Italian, Polish, Dutch, Swedish, Greek, Turkish |
| Operating Temperature | 5-35°C |
| Outputs | Audio out (3.5mm) |
| Power Consumption | 77W Bright mode (< 0.5W Standby) |
| Power Supply | AC input 100-240V, 50-60 Hz, auto-switching |
| Projection Distance | 1.41 – 11.29 inch |
| Projection Lens | F=2.5 – 3.39, F=17.63 – 31.36mm Manual Focus |
| Projection Method | Front, rear, ceiling count, tabletop |
| Projection Screen Size | 16 – 135 inch |
| Remote Control | IR remote control |
| Throw Ratio | 0.8:1 (distance/width) – 5% variance |
| Uniformity | 85% |
| 3D Compatibility | SVGA 120Hz, XGA 120Hz |
| Computer Compatibility | WSXGA+, SXGA+, WXGA+, WXGA, SXGA, XGA, SVGA, VGA resized, VESA, PC and Mac compatible |
| Horizontal Scan Rate | 49.64 kHz |
| Optional Wireless | Yes |
| RoHS | Compliant |
| Vertical Scan Rate | 24 – 120Hz (120Hz for 3D) |
| Video Compatiblity | NTSC, PAL, SECAM, SDTV (480i), EDTV (480p), HDTV (720p, 1080i/p) |
| Dimensions (W x H x D) | 10.5 x 10.65 x 3.95 cm |
| Security | Kensington lock |
| Weight | 0.4g |
– Hãng sản xuất: OPTOMA (Mỹ).
– Bảo hành: 02 năm cho máy, 01 năm hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy theo điều kiện nào đến trước.








