THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
Máy chiếu EPSON EF-100
– Cường độ sáng trắng: 2.000lm.
– Cường độ sáng màu: 2.000lm.
– Độ phân giải thực: WXGA (1.280 x 800 pixel).
– Độ tương phản: 2.500.000:1.
– Bóng đèn: Laser, tuổi thọ 20.000 giờ.
– Trình chiếu: 360 độ.
– Kết nối: HDMI, USB-A, USB-B.
– Loa âm thanh: 5W.
– Hỗ trợ chức năng tạm dừng trình chiếu, tiết kiệm điện năng.
– Kích thước máy chiếu (WxDxH): 210x227x88 mm.
– Trọng lượng nhẹ: 2.7kg.
Thông số kỹ thuật và tính năng
| Model | EF-100 |
| LCD | |
| SIZE | 0.59 inch (C2 Fine) |
| NATIVE RESOLUTION | WXGA |
| PROJECTION LENS | |
| TYPE | No optical zoom / Focus (Manual) |
| F-NUMBER | 1.58 |
| FOCAL LENGTH | 13.53mm |
| ZOOM RATIO | 1.0 – 1.35 (Digital Zoom) |
| THROW RATIO | 1.04 – 1.40 |
| LIGHT SOURCE | |
| TYPE | Laser Diode |
| LIFE (NORMAL/ EXTENDED) | 12,000/ 20,000 hours (Normal/Extended) |
| SCREEN SIZE (PROJECTED DISTANCE) | |
| SCREEN SIZE (PROJECTED DISTANCE) | 30 inch to 150 inch [0.65 to 3.41 m] (Zoom: Wide) 22 inch to 111 inch [0.65 to 3.41 m] (Zoom: Tele) Standard size: 60 inch screen 1.34 – 1.81 m |
| BRIGHTNESS | |
| WHITE LIGHT OUTPUT (NORMAL/ ECO) | 2,000 lm/ 1,000 lm |
| COLOUR LIGHT OUTPUT | 2,000 lm/ 1,000 lm |
| CONTRAST RATIO | |
| CONTRAST RATIO | Over 2,500,000:1 |
| INTERNAL SPEAKER(S) | |
| SOUND OUTPUT | 5W Monaural (with enclosure) |
| GEOMETRIC CORRECTION | |
| KEYSTONE | -VERTICAL: ± 45 degrees – HORIZONTAL: ± 40 degrees |
| CONNECTIVITY | |
| DIGITAL INPUT | HDMI: 1 |
| AUDIO OUT | Stereo Mini 1 |
| USB INTERFACE | USB TYPE A: 1 (For 2A Power Supply, Firmware Update and Copy OSD Settings) USB TYPE B: 1 (For Firmware Update and Copy OSD Settings) |
– Xuất xứ: Trung Quốc.
– Bảo hành chính hãng: 2 năm cho máy, 1000 giờ hoặc 12 tháng cho bóng đèn chiếu (tùy theo điều kiện nào đến trước).








