Chi tiết và thông số kỹ thuật
Máy in Laser A3 FUJIFILM ApeosPrint 3960S
FUJIFILM ApeosPrint 3960S là máy in laser đơn sắc dành cho môi trường văn phòng cần tốc độ xử lý ổn định và chất lượng in rõ nét. Sản phẩm được thiết kế gọn gàng, dễ bố trí trong không gian làm việc, phù hợp cho nhu cầu in ấn hàng ngày với hiệu suất cao. Với khả năng kết nối linh hoạt và bộ nhớ lớn, đây là lựa chọn đáng tin cậy cho các nhóm làm việc bận rộn.
Tính năng nổi bật
Tốc độ in lên đến 39 trang/phút
– Đáp ứng hiệu quả nhu cầu in ấn hàng ngày với tốc độ cao, giúp xử lý nhanh các báo cáo, hợp đồng và tài liệu văn phòng số lượng lớn.
Hỗ trợ in khổ A3 chuyên nghiệp
– Cho phép in từ các tài liệu A4 thông thường đến bản vẽ, sơ đồ và biểu mẫu khổ lớn, phù hợp với nhiều phòng ban và lĩnh vực công việc.
Độ phân giải 1.200 x 1.200 dpi sắc nét
– Mang lại chất lượng bản in rõ ràng, chữ viết đậm nét và chi tiết chính xác, đáp ứng tốt các tài liệu yêu cầu tính chuyên nghiệp cao.
In đảo mặt tự động
– Giúp tiết kiệm giấy, giảm chi phí vận hành và tạo ra những bộ tài liệu gọn gàng, chuyên nghiệp hơn.
Bộ nhớ 2GB mạnh mẽ
– Xử lý ổn định các tệp in dung lượng lớn và nhiều lệnh in cùng lúc, phù hợp cho môi trường làm việc có nhiều người dùng.
Khay giấy dung lượng 350 tờ
– Bao gồm khay tiêu chuẩn 250 tờ và khay tay 100 tờ, giúp hạn chế việc tiếp giấy thường xuyên và duy trì công việc liên tục.
Kết nối mạng linh hoạt
– Tích hợp Gigabit Ethernet và USB 3.0 cho phép chia sẻ máy in dễ dàng trong mạng nội bộ, đảm bảo tốc độ truyền dữ liệu nhanh và ổn định.
Hỗ trợ nhiều loại giấy
– Tương thích với nhiều kích thước giấy từ A6 đến A3 và định lượng lên đến 220 gsm, đáp ứng đa dạng nhu cầu in ấn trong doanh nghiệp.
Thông số kỹ thuật
| Printing Method | LED electrophotography |
| Continuous Print Speed (Simplex) | A4 LEF: 39 ppm A3: 23 ppm |
| Continuous Print Speed (Duplex) | A4 LEF: 31.7 ppm A3: 15.4 ppm |
| First Print Output Time | A4 LEF: 6.0 seconds |
| Printing Resolution | 1,200 x 1,200 dpi |
| Page Description Language | PCL6, Adobe® PostScript® 3TM |
| Memory | 2 GB |
| Paper Handling | |
| Paper Tray Capacity | Standard Tray: 250 sheets Bypass Tray: 100 sheets |
| Output Tray Capacity | 250 sheets (face down) |
| Paper Weight | Standard Tray: 60 to 220 gsm Bypass Tray: 60 to 220 gsm |
| Paper Size | A3, JIS B4, A4, JIS B5, A5, JIS B6, A6, Legal, Letter, 11 x 17″, 7.25 x 10.5″ (184 x 267 mm), 8.5 x 13″ (216 x 330 mm), Postcard (100 x 148 mm), C5 Custom Size (Width: 75 to 297 mm, Length: 148 to 432 mm) |
| General | |
| Interface | Standard Ethernet 1000BASE-T/ 100BASE-TX/ 10BASE-T, USB3.0 Optional: Ethernet 1000BASE-T / 100BASE-TX / 10BASE-T, IEEE 802.11a/b/g/n/ac |
| Network Protocol | TCP/IP (IPv4/IPv6, lpd, Port9100, IPP, ThinPrint, WSD) |
| Operating Noise | 7.09 B, 54 dB (A) |
| Power Supply | AC220-240 V +/- 10 %, 10 A, 50/60 Hz |
| Dimensions | W 499.4 x D 388.0 x H 262.6 mm |
| Weight | 18.6kg |








