Chi tiết và thông số kỹ thuật
Máy in Laser màu đa chức năng Canon MF810Cdn
– Máy in Laser màu đa chức năng Canon MF810Cdn bao gồm các chức năng: In, Sao chép, Quét, Fax.
– Tốc độ in, Copy: 25 trang/phút (Mono/Color) A4/ Letter.
– Thời gian in bản đầu tiên: 11.4 giây (Đen trắng), 13.5 giây ( Màu), in 2 mặt tự động.
– Độ phân giải in: 600 x 600dpi.
– LCD Display: QVGA Color LCD 3.5 inch – Cảm ứng.
– Bộ nhớ: 1GB.
– Máy quét: CIS, 24-bits, Scan 2 mặt, Scan to USB, Network.
– Độ phân giải quét: 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy).
– Tốc độ Copy, scan (A4): 25 trang/phút (Mono/Color), A4.
– Độ phân giải Copy: 600 x 600dpi.
– Tốc độ fax: 33.6Kbps, đảo mặt.
– Khay giấy: Khay cassette 550 tờ, khay tay 50 tờ, DADF 50 tờ, khay giấy cassette (Option – V1) 550 tờ.
– Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao,10/100 Base-T/Base-TX, Ethernet.
– Mực: Cartridge 034 (Bk: 12000 trang, CMY: 7300 trang).
– Công suất: 67000 trang/ tháng.
Thông số kỹ thuật và tính năng
| IN | |
| Phương pháp in | In tia laser đen trắng |
| Tốc độ in (A4) | 25 trang/phút |
| Độ phân giải bản in | 600 x 600dpi |
| Chất lượng in với công nghệ lọc hình ảnh | 2400 (tương đương) x 600dpi |
| Thời gian khởi động (từ khi mở nguồn) | 34 giây hoặc ít hơn |
| Thời gian in bản đầu tiên | Đơn sắc: 11.4 giây Màu: 13.5 giây |
| Ngôn ngữ in | UFR II, PCL 5c/ 6, Adobe PostScript 3 |
| SAO CHÉP | |
| Tốc độ sao chép (A4) | Đơn sắc: 25ppm Màu: 25ppm |
| Độ phân giải sao chép | 600 x 600 dpi |
| QUÉT | |
| Độ phân giải Quét | 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (trình điều khiển tăng cường) |
| Độ sâu bit màu | 24-bit |
| FAX | |
| Tốc độ modem | Lên tới 33.6Kbps |
| Độ phân giải fax | 406 x 391dpi |
| Dung lượng bộ nhớ | Lên tới 512 trang |
| KHAY NẠP GIẤY | |
| Khay nạp giấy tự động đảo mặt (DADF) | 50 tờ (80g/m²) |
| Khay ra giấy (theo chuẩn giấy 68g/m²) | 250 tờ (úp xuống) |
| Trọng lượng giấy | 60 đến 220 g/m² |
| Loại giấy | Thin, Plain, Recycled, Heavy, Colour, Coated, Postcard, Envelope |
| KẾT NỐI | |
| Có dây (Wire) | USB 2.0 tốc độ cao; 10Base-T/ 100Base-TX/ 1000Base-T |
| THÔNG SỐ CHUNG | |
| Bộ nhớ máy | 1GB RAM |
| Màn hình hiển thị | Màn hình cảm ứng LCD 3.5 inch |
| Kích thước (W x D x H ) | 511 x 549 x 610 mm |
| Trọng lượng | 44kg (gồm cartridge) |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 1500W hoặc ít hơn |
| Điện năng yêu cầu | AC 220 – 240V, 50/ 60Hz |
| Lượng in tối đa tháng | 67000 trang |
– Sản xuất tại Trung Quốc.
– Bảo hành: 12 tháng








