Chi tiết và thông số kỹ thuật
Máy in Laser màu EPSON AL-C2900N
EPSON AL-C2900N là máy in laser màu mạng được thiết kế dành cho văn phòng và doanh nghiệp có nhu cầu in ấn thường xuyên. Sản phẩm mang đến tốc độ in nhanh, chất lượng bản in sắc nét cùng khả năng chia sẻ qua mạng nội bộ, giúp nhiều người dùng làm việc hiệu quả trên cùng một thiết bị.
Tính năng nổi bật
Tốc độ in nhanh 23 trang/phút
– Đáp ứng hiệu quả nhu cầu in tài liệu hàng ngày với tốc độ lên đến 23 trang/phút cho cả bản in màu và trắng đen, giúp giảm thời gian chờ và tăng năng suất làm việc.
Chất lượng in rõ nét
– Độ phân giải 600 x 600 dpi mang lại văn bản sắc nét, hình ảnh rõ ràng và màu sắc ổn định, phù hợp cho các tài liệu văn phòng, báo cáo và hồ sơ kinh doanh.
Kết nối mạng tiện lợi
– Tích hợp cổng Gigabit Ethernet cho phép nhiều người dùng cùng chia sẻ máy in thông qua mạng nội bộ, giúp tiết kiệm chi phí đầu tư và quản lý thiết bị dễ dàng hơn.
Hỗ trợ in hai mặt tiết kiệm giấy
– Máy hỗ trợ tùy chọn in hai mặt, giúp giảm lượng giấy sử dụng và góp phần tối ưu chi phí vận hành cho doanh nghiệp.
Khay giấy dung lượng lớn
– Khay giấy tiêu chuẩn 251 tờ và có thể mở rộng lên đến 501 tờ, đáp ứng nhu cầu in số lượng lớn mà không cần nạp giấy thường xuyên.
Hiệu suất ổn định
– Trang bị bộ xử lý 400 MHz cùng bộ nhớ 256 MB (nâng cấp tối đa 768 MB), giúp xử lý nhanh các tác vụ in và duy trì hoạt động ổn định trong môi trường nhiều người dùng.
Thông số kỹ thuật và tính năng
|
Tốc độ in |
23 trang/ phút (trắng/đen, màu, 1 mặt) |
|
Độ phân giải |
600 x 600 dpi |
|
Thời gian in trang đầu tiên |
16 giây (trắng/ đen), 16 giây (màu) |
|
Thời gian khởi động máy in |
16 giây |
|
Chu kỳ in tối đa |
40.000 trang mỗi tháng |
|
Giao diện |
Kết nối USB 2.0 loại B, Gigabit Ethernet |
|
Giao thức in mạng |
LPR, IPP, Port9100, WSD |
|
Giao thức quản lý mạng |
SNMP, HTTP, DHCP, BOOTP, DDNS, mDNS, SNTPm, Ping |
|
Định dạng giấy |
A4, A5, B5, C5 (phong bì), DL (phong bì), LT, LGL, EXE, User defined |
|
Chế độ in |
2 mặt (tùy chọn) |
|
Trọng lượng giấy |
60 g/m² – 216 g/m² |
|
Khay giấy ngõ ra |
150 tờ |
|
Khay giấy |
251 tờ chuẩn, 501 tờ tối đa |
|
Số khay giấy |
2 khay |
|
Tốc độ xử lý |
400 MHz |
|
Bộ nhớ |
256MB, 768MB tối đa |
|
Ngôn ngữ in |
PCL5c, PCL6c, Genuine PostScript 3™ |
|
Màn hình LCD |
Trắng/ đen x 2 lines |
|
Hỗ trợ hệ điều hành |
Mac OS 10.4 +, Windows 7, Windows 7 x 64, Windows Server 2003, (32/64 bit), Windows Server 2008 (32/64 bit), Windows Server 2008 R2, Windows Vista, Windows Vista x64, Windows XP, Window Xp x64 |
|
Độ ồn |
Vận hành: 6.8 dB (A); chế độ chờ: 4.3 dB (A) |
|
Nguồn điện |
220-240VAC |
|
Kích thước |
404 x 469 x 416 mm |
|
Trọng lượng |
18.4 kg |
Hàng chính hãng EPSON








