Chi tiết và thông số kỹ thuật
Máy in phun đơn sắc không dây đa chức năng EPSON EcoTank M15180
EPSON EcoTank M15180 là máy in đa chức năng khổ A3 chuyên nghiệp, tích hợp in, scan và copy cùng bộ nạp tài liệu tự động ADF tiện lợi. Với công nghệ EcoTank tiết kiệm chi phí, tốc độ xử lý nhanh và khả năng kết nối linh hoạt, đây là giải pháp lý tưởng cho doanh nghiệp, văn phòng và tổ chức có nhu cầu in ấn khối lượng lớn hàng ngày.
Tính năng nổi bật
Đa chức năng, tối ưu không gian làm việc
– EPSON EcoTank M15180 tích hợp đầy đủ các chức năng in, scan và copy trong một thiết bị duy nhất, giúp tiết kiệm không gian văn phòng và nâng cao hiệu quả xử lý tài liệu hàng ngày.
Hỗ trợ in khổ A3 chuyên nghiệp
– Máy đáp ứng nhu cầu in ấn từ khổ A4 đến A3, phù hợp cho báo cáo, bản vẽ kỹ thuật, sơ đồ và các tài liệu có kích thước lớn. Độ phân giải lên đến 4800 x 1200 dpi mang lại chất lượng bản in sắc nét và rõ ràng.
In đảo mặt tự động tiết kiệm chi phí
– Tính năng in hai mặt tự động giúp giảm lượng giấy tiêu thụ, tiết kiệm chi phí vận hành và hỗ trợ xây dựng môi trường làm việc xanh hơn.
Tốc độ in và sao chép hiệu quả
– Máy đạt tốc độ in lên đến 25 ipm (A4) và 13.5 ipm (A3), đồng thời hỗ trợ sao chụp nhanh qua bộ nạp tài liệu tự động ADF, giúp xử lý khối lượng công việc lớn một cách nhanh chóng.
Bộ nạp tài liệu tự động ADF 50 tờ
– ADF tích hợp cho phép quét và sao chụp nhiều trang liên tục mà không cần thao tác thủ công, đặc biệt hữu ích khi làm việc với hợp đồng, hồ sơ hoặc tài liệu nhiều trang.
Quét tài liệu chất lượng cao
– Máy quét phẳng màu độ phân giải 1200 x 2400 dpi cho khả năng số hóa tài liệu rõ nét, đồng thời hỗ trợ quét trực tiếp đến USB, email, máy tính hoặc thư mục mạng.
Kết nối linh hoạt cho văn phòng hiện đại
– Hỗ trợ USB, Ethernet, Wi-Fi và Wi-Fi Direct, giúp nhiều người dùng dễ dàng chia sẻ máy in trong cùng hệ thống mạng mà không cần kết nối trực tiếp.
Bảo mật và quản lý chuyên nghiệp
– Máy được trang bị các tính năng bảo mật như xác thực PIN, quản lý người dùng và lọc địa chỉ IP, giúp bảo vệ dữ liệu và tăng cường kiểm soát trong môi trường doanh nghiệp.
Màn hình cảm ứng trực quan
– Màn hình cảm ứng màu TFT LCD 4.3 inch mang đến giao diện thân thiện, giúp người dùng thao tác và quản lý các chức năng của máy dễ dàng hơn.
Thông số kỹ thuật và tính năng
| Printer Type | Print, Scan and Copy with ADF |
| Printing | |
| Printing Technology | PrecisionCore Printhead |
| Nozzle Configuration | 800 x 1 nozzles each (Black) |
| Print Direction | Bi-directional printing |
| Maximum Resolution | 4800 x 1200 dpi |
| Minimum Ink Droplet Volume | 3.8 pl |
| Print Speed | Draft Text – Memo, A4 (Black/Colour): Up to 32 ppm / 32 ppm Draft Text – Memo, A4 (Black): Up to 32 ppm ISO 24734, A3 (Black): + Simplex: Up to 13.5 ipm + Duplex Up to 10 ipm First Page Out Time A4 (Black): + Simplex: Up to 5.5 sec + Duplex: Up to 11.0 sec ISO 24734, A4 (Black): + Simplex: Up to 25 ipm + Duplex Up to 16 ipm |
| Printer Language | ESC/P-R |
| Emulation | PCL5 / PCL6 / PostScript3 / PDF (ver1.7) |
| Automatic 2-sided Printing | Yes (up to A3) |
| Copying | |
| Copy Speed | ISO 29183, A4 (Black / Colour), Flatbed: + Simplex: Up to 23 ipm ISO 24735, A4 (Black / Colour), ADF: + Simplex: Up to 22.5 ipm + Duplex: Up to 15.5 ipm |
| Maximum Copies from Standalone | 999 copies |
| Reduction / Enlargement | 25 – 400%, Auto Fit Function |
| Maximum Copy Resolution | 600 x 600 dpi |
| Maximum Copy Size | A3 |
| Scanning | |
| Scanner Type | Flatbed colour image scanner |
| Sensor Type | CIS |
| Optical Resolution | 1200 x 2400 dpi |
| Maximum Scan Area | 297 x 431.8 mm |
| Scanner Bit Depth (Colour) | 200dpi, Flatbed: 10 sec, ADF (Simplex / Duplex): Up to 9.0 ipm / 6.0 ipm |
| Scanner Bit Depth (Grayscale) | 200dpi, Flatbed: 5 sec, ADF (Simplex / Duplex): Up to 26.0 ipm / 11.5 ipm |
| Scan Features | Scan to Memory Device, Scan to Network Folder / FTP, Scan to Email, Scan to Computer (Epson ScanSmart), Scan to Computer (WSD) Colour: 48-bit input, 24-bit output Grayscale: 16-bit input, 8-bit output Black & White:16-bit input, 1-bit output |
| Card Slot / USB Host Function | |
| USB Host Function | USB Host (Scan to memory device / Storage function) |
| Direct Print Paper Size | A6, A5, A4, A3, A3+, B6, B5, B4, 10 x 15 cm, 16:9 wide, 13 x 18 cm, #10, DL, C6, C4, 16K, Indian-Legal, Letter, 8.5 x 13′, Legal, 8K |
| Supported Formats (Direct Print | JPEG, TIFF, PDF |
| Paper Handling | |
| Number of Paper Trays | 3 (Front 2, Rear 1) |
| Paper Hold Capacity | Cassette 1: 250 sheets (80 g/m²) Cassette 2: 250 sheets (80 g/m²) Rear Tray: 50 sheets (80 g/m²) |
| Maximum Paper Size | 215.9 x 6000 mm (8.5 x 236.2 inch) |
| Paper Sizes | A6, A5, A4, B6, B5, Half Letter, Executive, 16K, Indian-Legal, Letter, 8.5 x 13′, Legal 8.5 x 14′ (216 x 356 mm), 4 x 6′, 5 x 7′, 8 x 10′, 16:9 wide, Envelopes #10, DL, C6, C4 |
| Paper Feed Method | Friction feed |
| Print Margin | 0 mm top, left, right, bottom via custom settings in printer driver (except plain paper) |
| Interface | |
| USB | USB 2.0 |
| Network | Ethernet, Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n, Wi-Fi Direct (8 connections) |
| Network Protocol | TCP/IPv4, TCP/IPv6, LPD, IPP, PORT9100, WSD |
| Network Management Protocols | SNMP, HTTP, DHCP, BOOTP, APIPA, PING, DDNS, mDNS, SNTP, SLP, WSD, LLTD |
| Security Functions | Limit Access Function, PIN No. Certification, LDAP Address Book, IP Address Filtering, Panel Admin Mode |
| Epson Open Platform | Yes |
| Mobile and Cloud Solutions | |
| Epson Connect Features | Epson Smart Panel, Epson iPrint, Epson Email Print, Remote Print Driver, Scan to Cloud |
| Other Mobile Solutions | Apple AirPrint, Mopria Print Service |
| Control Panel | |
| LCD Screen | 4.3 inch TFT Colour Touch LCD |
| Printer Software | |
| Operating System Compatibility | Windows XP / Vista / 7 / 8 / 8.1 / 10 Windows Server 2003 / 2008 / 2012 / 2016 / 2019 Mac OS X 10.6.8 or later |
| Software Support | Epson ScanSmart (Win / Mac) |
| Power | |
| Typical Electricity Consumption (TEC) Value | 0.14 kWh |
| Power Consumption | Sleep: 0.8 W Power Off: 0.2 W Operating: 21 W Standby: 9.9 W |
| Noise Level | |
| PC Printing / Black | 6.7B(A), 52dB(A) |
| Consumables | |
| Black Ink Bottle | 7,500 Page Yield Order Code: 008 |
| Maintenance Box | C12C934591 |
| Dimensions and Weight | |
| Dimensions (W x D x H) | 515 x 500 x 350 mm |
| Weight | 21.0 kg |
| ADF Specifications | |
| Support Paper Thickness | 64-95 g/m² |
| Paper Capacity | 50 pages (80 g/m²) |








