THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
SMNET tự hào giới thiệu Wifi Access Point UBIQUITI UniFi U6-PRO, giải pháp mạng Wi-Fi 6 hiệu suất cao, lý tưởng cho văn phòng lớn. Sản phẩm mang đến khả năng kết nối ổn định, tốc độ vượt trội và quản lý tập trung, đáp ứng nhu cầu kết nối không dây cho hàng trăm thiết bị cùng lúc.
Những tính năng nổi bật của Ubiquiti UniFi U6-PRO:
- Chuẩn Wi-Fi 6 mới nhất (4×4 MIMO): Cung cấp tốc độ Wi-Fi nhanh hơn, độ trễ thấp hơn và khả năng xử lý nhiều thiết bị cùng lúc hiệu quả hơn so với các chuẩn Wi-Fi cũ.
- Vùng phủ sóng rộng 140m²: Đảm bảo tín hiệu Wi-Fi mạnh mẽ và ổn định cho toàn bộ văn phòng, loại bỏ các điểm chết và vùng phủ sóng yếu.
- Hỗ trợ kết nối hơn 350 thiết bị: Phù hợp cho các văn phòng đông nhân viên, nơi có nhiều thiết bị di động, máy tính xách tay và các thiết bị IoT khác.
- Thiết kế treo trần thẩm mỹ: Tích hợp hài hòa với môi trường văn phòng hiện đại.
- Cấp nguồn qua PoE (Power over Ethernet): Giảm thiểu số lượng dây cáp cần thiết, giúp cho việc lắp đặt dễ dàng và linh hoạt hơn.
- Quản lý tập trung qua UniFi Network Controller: Kiểm soát và theo dõi toàn bộ hệ thống mạng Wi-Fi của bạn từ một giao diện duy nhất, đơn giản và trực quan.
Tại sao chọn mua Wifi Access Point UBIQUITI UniFi U6-PRO tại SMNET?
- Cam kết hàng chính hãng 100%: Cung cấp đầy đủ CO, CQ và bảo hành từ nhà sản xuất.
- Giá thành cạnh tranh: Luôn cập nhật các chương trình khuyến mãi hấp dẫn.
- Dịch vụ chuyên nghiệp: Đội ngũ tư vấn viên và kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm, sẵn sàng hỗ trợ bạn lựa chọn giải pháp phù hợp và triển khai hiệu quả.
- Hỗ trợ kỹ thuật 24/7: Giải đáp mọi thắc mắc và hỗ trợ bạn nhanh chóng, kịp thời.
Nâng cấp hệ thống Wi-Fi văn phòng của bạn ngay hôm nay với Ubiquiti UniFi U6-PRO chính hãng từ SMNET!
Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ
Wifi Access Point UBIQUITI UniFi U6-PRO
- High-performance, ceiling-mounted WiFi 6 access point designed for large offices.
- 140m² coverage.
- 350+ connected devices.
- WiFi6 (4×4 MIMO).
- Powered using PoE.
Thông số kỹ thuật và tính năng
| Mechanical | |
| Dimensions | Ø197 x 35 mm |
| Weight | Without mount: 460g With mount: 600g |
| Enclosure material | Polycarbonate |
| Mount material | Stainless steel (SUS304) |
| Weatherproofing | IP54 |
| Hardware | |
| Networking interface | (1) GbE RJ45 port |
| Management interface | Ethernet Bluetooth |
| Power method | PoE |
| Power supply | UniFi PoE switch 48V, 0.5A PoE adapter (not included) |
| Supported voltage range | 44-57V DC |
| Max. power consumption | 13W |
| Max. TX power | 2.4 GHz: 22 dBm 5 GHz: 26 dBm |
| MIMO | 2.4 GHz: 2 x 2 (UL MU-MIMO) 5 GHz: 4 x 4 (DL/UL MU-MIMO) |
| Throughput rate | 2.4 GHz: 573.5 Mbps 5 GHz: 4.8 Gbps |
| Antenna gain | 2.4 GHz: 4 dBi 5 GHz: 6 dBi |
| LEDs | White/blue |
| Button | Factory reset |
| Mounting | Wall/ceiling (Included) |
| Operating temperature | -30 to 60° C (-22 to 140° F) |
| Operating humidity | 5 to 95% noncondensing |
| Certifications | CE, FCC, IC |
| Software | |
| WiFi standards | 802.11a/b/g WiFi 4/WiFi 5/WiFi 6 |
| Wireless security | WPA-PSK, WPA-Enterprise (WPA/WPA2/WPA3) |
| BSSID | 8 per radio |
| VLAN | 802.1Q |
| Advanced QoS | Per-user rate limiting |
| Guest traffic isolation | Supported |
| Concurrent clients | 350+ |
| Zero wait DFS | Yes (Supported with upcoming firmware versions) |
| Supported Data Rates | |
| 802.11a | 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps |
| 802.11b | 1, 2, 5.5, 11 Mbps |
| 802.11g | 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps |
| 802.11n (WiFi 4) | 6.5 Mbps to 600 Mbps (MCS0 – MCS31, HT 20/40) |
| 802.11ac (WiFi 5) | 6.5 Mbps to 3.4 Gbps (MCS0 – MCS9 NSS1/2/3/4, VHT 20/40/80/160) |
| 802.11ax (WiFi 6) | 7.3 Mbps to 4.8 Gbps (MCS0 – MCS11 NSS1/2/3/4, HE 20/40/80/160) |
| Application Requirements | |
| UniFi Network | Version 6.1.56 and later |








