THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chuẩn Wifi | Wifi 5 (802.11ac/n/g/b/a) |
| Tốc độ | Đang cập nhật |
| Băng tần | 2.4GHz / 5 GHz |
| Cổng kết nối | 2 x 10/100/1000 RJ-45 Ethernet LAN |
| Anten | MIMO 3×3 (2.4GHz: 8dBi và 5GHz: 8dBi) |
| Đèn LED báo hiệu | Đang cap nhat |
| Nguồn | 48VDC, 0.5A Gigabit PoE Adapter |
| Chế độ hoạt động | Access Point, Mesh |
| Độ ẩm môi trường | 5 – 95%, không ngư tụ (hoạt động) |
| Bảo mật | WEP, WPA-PSK, WPA-Enterprise |
| Hỗ trợ VLAN | VLAN theo chuẩn 802.11Q |
| Tính năng chính | Tính Năng Voucher, Chuyển vùng (Zero Hand Off Roaming) |
| Quản trị mạng | AP, Mesh |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 đến 70oC |
| Kích thước | Đang cap nhat |
| Khối lượng | 633 g |
| Bảo hành | 12 tháng |








