THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
Camera IP hồng ngoại 4.0 Megapixel ZKTeco BS-854N22B-S7
– Cảm biến hình ảnh: 1/3 inch CMOS.
– Độ phân giải: 4MP (2560*1440)@20fps.
– Mã hóa dòng kép: H.264/H.265.
– Ống kính: 3.6 mm.
– Tầm quan sát hồng ngoại: 30 mét.
– Chức năng chống ngược sáng kỹ thuật số DWDR.
– Nhiều trình duyệt web được hỗ trợ.
– Xem từ xa với ứng dụng di động hoặc VMS.
– Vật liệu vỏ: kim loại.
– Tiêu chuẩn chống bụi và nước: IP67 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).
– Hỗ trợ cấp nguồn qua mạng PoE.
Thông số kỹ thuật
| Model | BS-854N22B-S7 |
| Camera | |
| Image Sensor | 1/3” CMOS |
| Effective Pixels | 2560*1440 |
| Min. Illumination | Color: 0.01Lux@F1.6 (AGC ON) B/W: 0.001Lux@F1.6 (AGC ON) |
| Flash / DDR | 128Mb / 512Mb |
| IR LED No. | 2 |
| IR Distance | 30m |
| S/N Ratio | >52dB |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed |
| Mount Type | Board-in |
| Focal Length | 3.6mm |
| Aperture | F1.6 |
| FOV | 90° |
| Video | |
| Compression | H.265, H.264 |
| Resolution | 4MP (2560 x 1440) / 3MP(2304 x 1296) / 1080P (1920 x 1080) / 1.3MP (1280 x 960) / 720P (1280 x 720) |
| Bitrate Control | CBR / VBR |
| Bitrate | 1792Kbps ~ 6Mbps |
| Multi-Streaming | Main Stream: 4MP@20fps / 3MP@25fps/ 1080P@25fps/ 960P@25fps/ 720P@25fps Sub Stream: D1@25fps / VGA@25fps /CIF@25fps |
| WDR | DWDR |
| Day / Night | Support |
| White Balance | Support |
| Noise Reduction | 2D/3D DNR |
| Flip | Support |
| Corridor Mode | Support |
| Motion Detection | Support |
| Digital Zoom | Support |
| Audio Compression | G7.11u |
| Privacy Mask | 5 areas |
| HLC | Support |
| BLC | Support |
| ROI | 4 areas |
| Network | |
| Protocol | TCP/IP, UDP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTSP, PPPoE, NTP, UPnP, SMTP, SNMP, IPv4, SSL/TLS |
| Interoperability | ONVIF Profile S, SDK, API |
| Max. Online Users | 3 |
| Web Browser | IE / Firefox / Chrome / Safari |
| Management Software (VMS) | AntarVis 2.0 ZKBioSecurity IVS ZKBioAccess IVS |
| Operation System | Windows |
| Mobile APP | AntarView Pro |
| P2P Cloud Service | Support |
| Interface | |
| Ethernet | 1 RJ-45 port (10/100Mbps) |
| General | |
| Power Supply | PoE (IEEE802.3af ), DC 12V±10% |
| Power Consumption | <3W |
| Ingress Protection | IP67 |
| Dimensions (L*W*H) | 145 * 65 * 65 (mm) |
| Working Temperature | -30°C ~ 60°C |
| Working Humidity | 10% ~ 90% |
| Weight | 0.36kg |
– Bảo hành: 12 tháng.








