Chi tiết và thông số kỹ thuật
Đầu đọc thẻ IC và dấu vân tay DAHUA DHI-ASR1102A(V3)
– Hỗ trợ 4 chế độ xác thực danh tính: Thẻ, dấu vân tay, thẻ hoặc dấu vân tay, và kết hợp thẻ và mật khẩu.
– Đèn nền màu xanh giúp người dùng trải nghiệm tốt hơn.
– Đọc thẻ không tiếp xúc. Hỗ trợ đọc thẻ Mifare (thẻ IC).
– Hoạt động ở tần số 13.56 MHz.
– Nhận diện dấu vân tay 360°.
– Dung lượng dấu vân tay: 3.000.
– Thời gian phản hồi nhận diện dấu vân tay: ≤ 0.5 giây.
– Thời gian nhận diện dấu vân tay: ≤ 1.5 giây.
– Tỷ lệ chấp nhận dấu vân tay (FAR) ≤ 0.00004% và tỷ lệ từ chối giả (FRR) ≤ 0,15%.
– Giao tiếp qua RS-485.
– Cung cấp cập nhật trực tuyến.
– Tích hợp phần mềm dongle đảm bảo hoạt động lâu dài cho thiết bị.
– Cảnh báo khi bị phá hoại.
– Bảo vệ quá dòng và quá áp cho tất cả các giao diện.
– Nhiệt độ hoạt động từ –10 °C đến +55 °C và độ ẩm hoạt động dưới 95%.
Thông số kỹ thuật
| Basic | |
| Product Type | Card reader |
| Buzzer | Yes |
| Function | |
| Unlock Mode | Card; fingerprint |
| Card Type | IC card |
| Performance | |
| Response Time | 0.1 s |
| Card Reading Distance | 0 cm – 5 cm |
| Fingerprint Sensor Type | Optical fingerprint |
| Fingerprint Capacity | 3000 |
| Fingerprint Verification Mode | 1:N |
| Fingerprint recognition time | 1.5s |
| Port | |
| RS-485 | Yes |
| Wiegand | Yes |
| Alarm | |
| Tamper Alarm | Yes |
| General | |
| Power Supply | 9 – 15 VDC, 100 mA |
| Power Consumption | ≤ 0.9 W (standby), ≤ 1 W (working) |
| Product Dimensions (L × W × H) | 165.5 mm × 56.6 mm × 29 mm |
| Operating Temperature | –10 °C to +55 °C (+14 °F to +131 °F) |
| Operating Humidity | 0%–95% (RH), non-condensing |
| Operating Environment | Indoor |
| Net Weight | 0.25 kg |
| Installation | Surface mount |
| Certifications | CE; FCC |








