THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
Ubiquiti EdgeRouter 12 là bộ định tuyến hiệu suất cao được thiết kế cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, văn phòng, quán cà phê, nhà hàng và các môi trường mạng có yêu cầu cao về hiệu suất và tính ổn định.
Tính năng chính:
- Hiệu suất mạnh mẽ:
- CPU 4 nhân 1 GHz MIPS64
- 1 GB RAM
- 4 GB bộ nhớ flash
- Khả năng xử lý 3,4 triệu gói tin mỗi giây
- Băng thông lên đến 6,8 Gbps
- Hỗ trợ nhiều cổng kết nối:
- 10 cổng Gigabit RJ45
- 2 cổng SFP Gigabit
- Cân bằng tải và cộng gộp băng thông:
- Hỗ trợ tối đa 11 đường truyền WAN
- Cân bằng tải giữa các đường truyền WAN
- Cộng gộp băng thông để tăng tốc độ truy cập internet
- Tính năng bảo mật nâng cao:
- Tường lửa Stateful Inspection
- VPN IPSec
- Hỗ trợ các giao thức bảo mật khác nhau
Thông số kỹ thuật
| Dimensions | 268.1 x 136.5 x 31.1 mm (10.55 x 5.37 x 1.22inch) |
| Weight | 700 g (1.54 lb) |
| Max. Power Consumption | 20W (Excludes PoE Output) |
| Power Method | 24VDC, 1A Power Adapter (Included); 24V Passive PoE |
| Power Supply | External AC/DC Adapter |
| Passive PoE | Voltage Range: DC/PoE Passthrough Max. Wattage per Port: 20W (24V) |
| Supported Voltage Range | 9 – 30VDC |
| Button | Reset |
| LEDs | System: Power Data Ports: Speed/Link/Activity; PoE (Ports 0 and 9 only) SFP Data Port: Link/Activity |
| Processor | 4-Core 1 GHz MIPS64 |
| System Memory | 1 GB DDR3 RAM |
| On-Board Flash Storage | 4 GB eMMC, 8 MB SPI NOR |
| ESD/EMP Protection | Air: ± 24 kV, Contact: ± 24 kV |
| Interfaces | Management – RJ45 Serial Port; – Ethernet Ports (Default Port Networking – 10/100/1000 RJ45 Ports; – Port 0 Supports PoE IN; – Port 9 Supports PoE Out; – 1 Gbps SFP Ports |
| Operating Temperature | -10 to 50° C (14 to 122° F) |
| Operating Humidity | 10 – 90% Noncondensing |
| Certifications | CE, FCC, IC |








