THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
Fujitsu Storage ETERNUS DX8900 S4: Giải pháp lưu trữ hiệu năng cao
Fujitsu Storage ETERNUS DX8900 S4 là một hệ thống lưu trữ doanh nghiệp cao cấp, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của các trung tâm dữ liệu hiện đại. Với cấu hình phần cứng mạnh mẽ và các tính năng phần mềm tiên tiến, nó mang đến hiệu suất vượt trội, độ tin cậy cao và hiệu quả tối ưu.
Các tính năng chính:
- Kiến trúc điều khiển kép: Đảm bảo tính khả dụng cao và hiệu suất tối ưu.
- Bộ nhớ hệ thống: 64GB cho phép xử lý dữ liệu hiệu quả.
- Dung lượng lưu trữ: 24 ổ cứng SAS 2.5 inch, 15.000 vòng/phút, mỗi ổ 900GB, cung cấp tốc độ truy xuất dữ liệu nhanh chóng.
- Kết nối máy chủ: 2 cổng FC 16Gb/s và 2 cổng 10GbE cho khả năng kết nối linh hoạt.
- Khả năng mở rộng: Hỗ trợ tối đa 6.912 ổ cứng, đáp ứng nhu cầu lưu trữ ngày càng tăng.
- Mảng RAID: Hỗ trợ các cấp RAID 0, 1, 1+0, 5, 5+0, 6 để bảo vệ dữ liệu và tối ưu hóa hiệu suất.
- Hiệu năng: Đạt tốc độ đọc ngẫu nhiên lên đến 10 triệu IOPS (8KB) cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe.
- Hệ điều hành hỗ trợ: Tương thích với nhiều hệ điều hành phổ biến như Windows Server, Solaris, Red Hat Enterprise Linux, Oracle Linux và VMware vSphere.
- Quản lý: Giao diện quản lý trực quan giúp dễ dàng quản lý hệ thống.
- Thiết kế: Thiết kế 5U gọn gàng, phù hợp với nhiều môi trường.
Thông số kỹ thuật chi tiết:
- Kích thước: 482 x 816 x 218 mm
- Trọng lượng: 64 kg
- Nguồn điện: AC 200-240V, 168,560W
- Bảo hành: 3 năm
Ưu điểm nổi bật:
- Hiệu năng vượt trội: Đáp ứng nhu cầu xử lý dữ liệu lớn và các ứng dụng đòi hỏi độ trễ thấp.
- Khả năng mở rộng linh hoạt: Dễ dàng nâng cấp để đáp ứng nhu cầu thay đổi.
- Độ tin cậy cao: Kiến trúc dự phòng và các tính năng bảo vệ dữ liệu.
- Quản lý dễ dàng: Giao diện người dùng thân thiện.
Tổng kết:
Fujitsu Storage ETERNUS DX8900 S4 là một giải pháp lưu trữ đáng tin cậy và hiệu quả cao, phù hợp cho các doanh nghiệp có nhu cầu lưu trữ lớn, cần đảm bảo tính khả dụng và hiệu suất cao. Sản phẩm này đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng như cơ sở dữ liệu, ảo hóa, và các ứng dụng đòi hỏi I/O cao.
Number of controllers: 2
System memory capacity: 64 GB
Physical capacity: 24 x 900 GB, 2.5inch, SAS, 15,000 rpm
Host interface: 2 x FC 16Gbit/s, 2x 10GBASET
Maximum Disk Drives: 6,912
Supported RAID levels: 0, 1, 1+0, 5, 5+0, 6
Random access performance:
10M IOPS(8KB Random Read Miss)
Operation Management Server:
Microsoft® Windows Server® 2019
Microsoft® Windows Server® 2016
Microsoft Windows Server 2012, 2012 R2
Microsoft Windows Server 2008, 2008 R2
Solaris® 11 (11/11 or later)
Solaris® 10
Red Hat® Enterprise Linux® 7
Red Hat® Enterprise Linux® 6
Red Hat® Enterprise Linux® 5
Oracle Linux 6
VMware® vSphere® 6.0, 6.5, 6.7
VMware® vSphere® 5/ 5.1/ 5.5
Microsoft Windows Server 2019 Hyper-V
Microsoft Windows Server 2016 Hyper-V
Microsoft Windows Server 2012 Hyper-V, 2012 R2 Hyper-V
Microsoft Windows Server 2008 Hyper-V, 2008 R2 Hyper-V
Hyper-V 2.0
Operation Management Client:
Internet Explorer® 9, 10, 11
FireFox® ESR 17, 24, 31, 38, 45, 52, 60
Microsoft Edge® 25, 42
Chrome® 60
Safari 8, 9 (iOS)
Chrome® 47, 50 (Android®)
-
Dimensions (W x D x H): 482 x 816 x 218 mm, (Rackmount 5U)
-
Weight: 64 kg
-
Power Supply: AC 200 240 V: 168,560 W (171,470 VA)
Warranty: 3 years








