Máy tính với đèn 2MP cực nét và hiển thị màu sắc toàn bộ trong 24 giờ, giúp bạn quan sát mọi chi tiết một cách rõ ràng. Công nghệ LightPro Night Vision giúp quan sát trong cảnh sáng và tối để bảo vệ ngôi nhà của bạn.
Với tính năng phân loại con người và phương tiện, máy tính này giúp bạn nhận biết và báo động khi có sự kiện đột ngột xảy ra. Công nghệ phát hiện thông minh giúp máy tính tự động phát hiện và gửi cảnh báo khi có nguy cơ xâm nhập.
Máy tính còn được trang bị công nghệ tăng cường video thông minh giúp cải thiện chất lượng hình ảnh. Bên cạnh đó, có microphone tích hợp để bạn có thể nghe và nói trong thời gian thực.
Với chuẩn chống nước IP67, máy tính có khả năng hoạt động ổn định dù ở bất kỳ điều kiện thời tiết nào. Công nghệ nén H.265+ giúp tiết kiệm không gian lưu trữ mà vẫn giữ được chất lượng hình ảnh cao.
Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu sản phẩm công nghệ tiên tiến này tại SMNET.VN để bảo vệ ngôi nhà của bạn một cách an toàn và hiệu quả.
| CAMERA |
| Cảm biến hình ảnh |
1/3” Progressive Scan CMOS |
| Tốc độ màn trập |
1/3 to 1/10000 s |
| Phơi sáng |
Yes |
| Nhạy sáng tối thiểu |
0.2 Lux; 0 Lux with IR/White light |
| Cơ chế Ngày/Đêm |
IR Cut Filter |
| Chuyển đổi Ngày/Đêm |
Unified/ Scheduled/ Auto |
| Ống kính |
| Loại |
Fixed Focal Lens |
| Độ dài tiêu cự |
2.8/4/6 mm |
| Khẩu độ |
F2.0 |
| FOV |
• 2.8 mm:Horizontal FOV: 98.8°, Vertical FOV: 53.5°, Diagonal FOV: 117°• 4 mm:Horizontal FOV: 75.2°, Vertical FOV: 40.8°, Diagonal FOV: 88.3°• 6 mm:Horizontal FOV: 59.8°, Vertical FOV: 27.6°, Diagonal FOV: 57.7° |
| Ngàm ống kính |
M12*P 0.5 |
| Khoảng cách DORI |
• 2.8 mmDetect: 16.4 ft (5 m)Observe: 29.5 ft (9 m)Recognize: 62.3 ft (19 m)Identify: 154.2 ft (47 m)• 4 mmDetect: 193.6 ft (59 m)Observe: 82 ft (25 m)Recognize: 39.4 ft (12 m)Identify: 19.7 ft (6 m)• 6 mmDetect: 292 ft (89 m)Observe: 121.4 ft (37 m)Recognize: 59.1 ft (18 m)Identify: 29.5 ft (9 m) |
| Điều chỉnh góc (Thủ công) |
| Vùng |
Pan: 0° to 360°, Tilt: 0° to 90°, Rotation: 0° to 360° |
| Đèn chiếu sáng |
| Điều khiển bật/tắt đèn chiếu sáng |
Auto/Scheduled/Always on/Always off |
| Integrated Infrared-White LED |
• Quantity: 2• IR Range: 98 ft (30 m)• White LED Range: 98 ft (30 m)• IR Wavelength: 850 nm |
| VIDEO |
| Độ phân giải tối đa |
1920 x 1080 |
| Luồng chính |
• Frame Rate:50Hz: 1fps, 5fps, 10fps, 15fps, 20fps, 25fps60Hz: 1fps, 5fps, 10fps, 15fps, 20fps, 25fps, 30fps• Resolution:1920×1080, 1280×960, 1280×720• Note: If the image rotation is set to 90°, the frame rate only supports up to 20fps. |
| Luồng phụ |
• Frame Rate:50Hz: 1fps, 5fps, 10fps, 15fps, 20fps, 25fps60Hz: 1fps, 5fps, 10fps, 15fps, 20fps, 25fps, 30fps• Resolution:848×480, 704×576, 640×480, 640×360, 352×288, 320×240• Note: If the image rotation is set to 90°, the frame rate only supports up to 20fps. |
| Kiểm soát Bit Rate |
CBR, VBR |
| Nén video |
• Main Stream: H.265+/H.265/H.264+/H.264• Sub-Stream: H.265/H.264 |
| Loại H.264 |
High Profile |
| H.264+ |
Main Stream Supported |
| Loại H.265 |
Main Profile |
| H.265+ |
Main Stream Supported |
| Video Bit Rate |
• Main Stream: 256 Kbps to 4 Mbps• Sub-Stream: 64 Kbps to 512 Kbps |
| Hình ảnh |
| Cài đặt hình ảnh |
• Mirror• Brightness• Contrast• Saturation• Sharpness• Exposure• WDR• White Balance• Prevent Overexposure to Infrared Light• HLC Adjustable by Client Software |
| Tăng cường hình ảnh |
BLC/3D DNR/HLC/SmartIR |
| Wide Dynamic Range |
DWDR |
| SNR |
≥ 52 dB |
| Chuyển đổi thông số hình ảnh |
Yes |
| Vùng riêng tư |
Up to 4 Masks |
| ROI |
1 Region |
| Cài đặt OSD |
Yes |
| Âm thanh |
| Đàm thoại |
N/A |
| Âm thanh vào |
Yes (Built-in Microphone) |
| Âm thanh ra |
N/A |
| Nén âm thanh |
Yes |
| Sampling Rate âm thanh |
8KHz |
| Lọc tiếng ồn môi trường |
Yes |
| Bit Rate âm thanh |
64 Kbps(G.711 alaw) |
| MẠNG |
| Giao thức |
TCP/IP, UDP, ICMP, HTTP, HTTPS, DHCP, DNS, RTSP, NTP, UPnP UDP, SSL/TLS |
| ONVIF |
Yes |
| API |
ONVIF Profile S/T |
| Xem trực tiếp đồng thời |
3 Main Streams & 3 Sub-Streams |
| Kết nối và điều khiển |
VIGI App, Web UI, VIGI VMS, VIGI Cloud VMS, VIGI Config Tool |
| Trình duyệt Web |
• Google Chrome® 57 and above• Firefox® 52 and above• Safari® 11 and above• Microsoft® Edge 91 and above |
| Cloud |
Yes |
| Bảo mật |
Password Protection, HTTPS Encryption, IP Address Filter, Digest Authentication |
| QUẢN LÝ SỰ KIỆN VÀ BÁO ĐỘNG |
| Sự kiện thông minh |
• Intrusion Detection• Line-Crossing Detection• Region Entering Detection• Region Exiting Detection• People Detection• Vehicle Detection |
| Basic Event |
• Motion Detection (Enhanced with Human & Vehicle Classification for more accurate alerts)• Video Tampering Detection• Exception ( Illegal Login) |
| Alarm Linkage |
• Sending Email• Send to Alarm Server• Upload to FTP• Message Push |
| Deep Learning Function |
| People & Vehicle Analytics |
N/A |
| Giao diện kết nối |
| Kết nối mạng |
1 RJ45 10/100M Self-Adaptive Ethernet Port, PoE |
| Báo động |
N/A |
| Nút Reset |
N/A |
| Nguồn |
DC Power Port |
| Lưu trữ trên thiết bị |
N/A |
| Micro tích hợp |
Yes; Records Anything Going on within a 15-ft Radius of the Camera |
| Loa tích hợp |
N/A |
| Âm thanh |
N/A |
| THÔNG TIN CHUNG |
| Nhiệt Độ Hoạt Động |
-30℃ to 60 °C |
| Storage Temperature |
-40℃ to 60 °C |
| Độ Ẩm Hoạt Động |
95% or Less (Non-Condensing) |
| Storage Humidity |
95% or Less (Non-Condensing) |
| Sản phẩm bao gồm |
• VIGI Network Camera• Quick Start Guide• Waterproof Cable Attachments• Mounting Accessories |
| Chất liệu |
Metal |
| Khối lượng tịnh |
X Kg |
| Power Supply |
• 12V DC ± 5%, Max. X W, 5.5 mm Coaxial Power Plug• PoE: 802.3af/at, class 0, Max. 7.4 W |
| Protection |
IP67 |
| Product Dimensions (L x W x H) |
6.7 × 2.9 × 2.9 in (169.8 × 74 × 74 mm) |
| Chứng Chỉ |
CE, NTRA, KC, BSMI, IC, ROHS |