THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| CPU | Qualcomm Snapdragon X X1-26100, 2GHz Up to 3GHz, 30MB |
| RAM | 16GB LPDDR5X 8448 MT/s (Onboard) |
| Ổ cứng | 512GB SSD PCIe NVMe (Nâng cấp tối đa 2TB) |
| Màn hình | 14 inch FHD+ (1920×1200) IPS sRGB100% 120Hz 350nits sRGB 100% 120Hz, “Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD 16:10 aspect ratio, color gamut sRGB 100%(Typical value) Wide viewing angle” |
| VGA | Qualcomm® Adreno™ |
| Chip AI | Up to 45 TOPS |
| Ổ đĩa quang (DVD) | Không DVD |
| Pin | 65Wh 3-cell |
| Keyboard | Đơn sắc Trắng, AcerSense Key, Copilot Key |
| Đèn bàn phím | Có đèn bàn phím |
| Chất liệu | Cover A, D: Metal Cover B,C: Plastic |
| Wifi | Wi-Fi 7 |
| Kết nối mạng LAN | Không LAN |
| Bluetooth | 5.4 |
| Cổng xuất hình | HDMI |
| Webcam | 1440p QHD, IR 940nm |
| Âm thanh | DTS® Virtual X, Acer Purified.Voice technology, 2 built in Acer Ultra Boost Stereo Speaker Module |
| Cổng kết nối | 2 x USB Type-C™ ports supporting: USB4® 40Gbps, USB4® 40Gbps, USB charging 5 V; 3 A, DC-in port 20 V; 65 W, 2 x USB Standard-A ports, supporting: 1 x port for USB 3.2 Gen 1, 1 x port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging, HDMI® 2.1 port with HDCP support, microSD™ Card reader, Headphone/speaker jack |
| OS | Windows 11 Home Single Language |
| Phụ kiện kèm theo | Full box |
| Bảo mật | Discrete Trusted Platform Module (TPM) solution, Kensington lock (Nano-type), Camera shutter |
| Kích thước | 312.4mm x 225.9mm x 15.9mm (W x D x H) |
| Khối lượng | 1.26 kg |
| Bảo hành | 12 tháng |








