THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| CPU | Intel Core Ultra 5 115U, 700 MHz up to 4.2 GHz, 10 MB Cache |
| RAM | 16GB DDR5 5600 MHz, 2 khe cắm, hỗ trợ tối đa 64GB |
| Ổ cứng | 512GB PCIe NVMe SSD |
| Màn hình | 15.6″ FHD IPS LCD, FHD (1920×1080), 300nits, NTSC 45%, 60Hz, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD, 16:9 aspect ratio, Wide viewing angle, 45% NTSC color gamut, Ultra-slim design, Mercury free, environment friendly |
| VGA | Intel ARC Graphics |
| Chip AI | 11 TOPS |
| Pin | Li-ion Battery |
| Keyboard | Tiêu chuẩn, có phím số |
| Chất liệu | Vỏ nhựa |
| Wifi | 802.11a/b/g/n/ac/ax |
| Kết nối mạng LAN | Không có cổng LAN |
| Bluetooth | v5.3 |
| Cổng xuất hình | 1 x HDMI® 2.1 port with HDCP |
| Webcam | Double T‑Type USB FHD Camera, Windows compatible only, 1920×1080 resolution, 1080p HD video at 30 fps with Temporal Noise Reduction, dimensions 86 × 3.2 (4.2) × 3 mm, blue glass lens, dual microphones (33 mm + 33 mm). |
| Âm thanh | Two built-in stereo speakers, Single built-in microphones |
| Cổng kết nối | 2 x USB Type-C 3.2 Gen 1, 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 1x 3.5 mm headphone/speaker jack |
| Màu sắc | Bạc |
| OS | Windows 11 Home Single Language |
| Phụ kiện kèm theo | Full box |
| Bảo mật | Có, BIOS user, supervisor, HDD passwords, Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution, Camera shutter |
| Kích thước | 357.5 (W) x 229 (D) x 17.95 (H) mm |
| Khối lượng | 1.59 kg |
| Bảo hành | 12 tháng |








