THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| CPU | AMD Ryzen 5 3500U, 2.1 GHz up to 3.7 GHz, 2MB (L2) + 4MB (L3) cache |
| RAM | 8GB DDR4 2400 MHz, dư 1 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 32GB |
| Ổ cứng | 512GB PCIe NVMe SSD |
| Màn hình | 14.0″ display with IPS (In-Plane Switching) technology, Full HD 1920 x 1080, high-brightness Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD 16:9 aspect ratio, 45% NTSC color gamut Wide viewing angle up to 170 degrees Mercury free, environment friendly |
| VGA | AMD Radeon™ Vega Mobile Graphics, supporting H.265/HEVC HW encode and decode, OpenCL™ 2.1, OpenGL® 4.6, Microsoft® DirectX® 12 |
| Chip AI | Không có NPU |
| Pin | 45.6 Wh 6000 mAh 7.6 V 2-cell Li-ion battery pack USB Type-C 65 W PD PCR 50%, TCO 9.0 AC adapter |
| Keyboard | Tiêu chuẩn, không có phím số |
| Chất liệu | Vỏ nhựa |
| Wifi | Wifi 6 (802.11a/b/g/n/ac/ax) |
| Kết nối mạng LAN | Không có cổng LAN riêng |
| Bluetooth | v5.2 |
| Cổng xuất hình | DisplayPort 1.4 thông qua USB Type-C |
| Webcam | Video conferencing, Camera FHD Camera MISC 2M FHD Camera_CTE |
| Âm thanh | Two built-in stereo speakers, Two built-in microphones |
| Cổng kết nối | 1 x USB Type-C (3.2 Gen 1, DisplayPort 1.4, Sạc 5V/3A), 2 x USB Type-A 3.2 Gen 1, 1 x USB Type-A 2.0, 1 x HDMI, 1 x Đầu đọc thẻ nhớ microSD |
| Màu sắc | Xám (Lunar Gray) |
| OS | Windows 11 Home |
| Phụ kiện kèm theo | Full box |
| Bảo mật | Không Fingerprint |
| Kích thước | 322.6 (W) mm x 210.2 (D) mm x 19.8 (H) mm |
| Khối lượng | 1.3 kg |
| Bảo hành | 12 tháng |








