THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| CPU | AMD Ryzen™ AI 7 350, 2 GHz up to 5 GHz, 8MB (L2) + 16MB (L3) |
| RAM | 32 (2 x 16GB) 5600 MHz, hỗ trợ tối đa 96GB |
| Ổ cứng | 512GB PCIe NVMe SSD, dư 1 khe M.2, hỗ trợ tối đa 4TB |
| Màn hình | 16″ 2K+ IPS sRGB100% 180Hz |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 5070 8GB GDDR7 |
| Chip AI | NPU up to 50 TOPS |
| Pin | 76Wh 4-cell Li-ion battery, 230W 5.5PHY Adapter |
| Keyboard | Có (4-zone RGB Keyboard), có phím số |
| Chất liệu | Vỏ nhôm (mặt A, D) + Nhựa (B, C) |
| Wifi | Wi-Fi 6E |
| Kết nối mạng LAN | 1 x Ethernet (RJ-45) |
| Bluetooth | v5.3 |
| Cổng xuất hình | 1 x HDMI 2.1, |
| Webcam | Video conferencing UFC with Narrow USB FHD camera + IR camera with blue glass |
| Âm thanh | DTS® X:Ultra Audio, Acer TrueHarmony, Hi-Res Audio, Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array built-in microphones to support Advanced Privacy Mode |
| Cổng kết nối | 1 x USB4 Type-C (có DisplayPort), 1 x USB-C 3.2 Gen 2 (có DisplayPort), 2 x USB-A 3.2 Gen 2, 1 x USB-A 2.0, 1 x HDMI 2.1, 1 x microSD, 1 x Jack 3.5mm, 1 x LAN RJ-45, 1 x DC-in |
| Màu sắc | Obsidian black (Đen) |
| OS | Windows 11 Home, Single Language |
| Phụ kiện kèm theo | Full box |
| Bảo mật | MSFT Pluton Security Processor as Firmware TPM solution BIOS user, supervisor, HDD passwords |
| Kích thước | 356.78 (W) mm x 275.5 (D) mm x 12.14/19.9 (H) mm |
| Khối lượng | 2.18 kg |
| Bảo hành | 2 năm, Bảo hành nhanh VIP 3S1 |








