THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| CPU | Intel Core i7-14650HX, 2.2GHz up to 5.2GHz, 30MB cache |
| RAM | 32GB (2 x 16GB) 5600 MHz, hỗ trợ tối đa 96GB |
| Ổ cứng | 512GB PCIe NVMe SSD, dư 1 khe M.2, nâng cấp tối đa 4TB |
| Màn hình | 16″ FHD+ IPS sRGB100% 180Hz, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD, Nvidia Advanced Optimus capable |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB GDDR7 VRAM |
| Chip AI | Không có NPU riêng |
| Pin | 92Wh 4-cell Li-ion battery, 330W AC Adapter |
| Keyboard | 4-zone RGB Lighting, có phím số |
| Chất liệu | Vỏ nhôm (mặt A), nhựa (mặt B, C, D) |
| Wifi | Killer™ Wireless Wi-Fi 6E 1675i |
| Kết nối mạng LAN | 1 x RJ-45, 2.5 Gbps Killer™ Ethernet E3100G |
| Bluetooth | v5.4 |
| Cổng xuất hình | 1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support, DisplayPort 2.1 thong qua USB Type-C |
| Webcam | FHD camera, Windows compatible, 1920×1080 resolution, dual microphones, narrow field of view. |
| Âm thanh | Nahimic 3 Audio Enhancer, Hi-Res Audio Ready, 2 x 2W Speaker, 1 x Mic-in/Headphone-out Combo Jack |
| Cổng kết nối | 2 x Thunderbolt 4 (DisplayPort 2.1, Power Delivery 100W), 1 x USB-A 3.2 Gen 1, 2 x USB-A 3.2 Gen 2, 1 x HDMI 2.1, 1 x microSD, 1 x LAN RJ-45, 1 x Jack 3.5mm, 1 x DC-in |
| Màu sắc | Đen (Abyssal black) |
| OS | Windows 11 Home Single Language |
| Phụ kiện kèm theo | Full box |
| Bảo mật | Không Fingerprint, BIOS user, supervisor, Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution, Kensington lock |
| Kích thước | 55.5 (L) cm x 8.7 (W) cm x 35.2 (H) cm |
| Khối lượng | 5.23 kg |
| Bảo hành | 24 tháng |








