THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| CPU | Intel Core Ultra 9 275HX, 4.6GHz up to 5.4GHz, 36MB |
| RAM | 192GB DDR5 4000MHz (4x48GB), nâng cấp tối đa 192GB |
| Ổ cứng | 6TB SSD PCIe NVMe (3 x 2TB) |
| Màn hình | 18 inch WQUXGA 4K (3840 x 2400) MiniLED 120Hz – DCI-P3 100% – 1000 nits (HDR mode)/600 nits (SDR mode) |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 5090 24GB GDDR7 VRAM |
| Chip AI | 13 TOPS |
| Ổ đĩa quang (DVD) | Không DVD |
| Pin | 99.98Whr |
| Keyboard | Backlit chiclet keyboard, Copilot Key |
| Đèn bàn phím | Có đèn bàn phím |
| Chất liệu | Cover A: nhôm – Cover B,C,D: nhựa cứng Polycarbonate |
| Wifi | Killer Wi-Fi 7 |
| Kết nối mạng LAN | RJ-45 |
| Bluetooth | 5.4 |
| Cổng xuất hình | HDMI |
| Webcam | FHD |
| Âm thanh | Acer TrueHarmony technology |
| Cổng kết nối | 2 x USB Type-C: • Thunderbolt 5 • USB 3.2 Gen 2×2 (up to 20 Gbps) • DisplayPort over USB-C • USB charging 5V;3A • DC-in port 20V;100W – 3 x USB Standard-A : • 1 x port for USB 3.2 Gen 1 • 1 x port for USB 3.2 Gen 2 • 1 x port for USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging – 1 x HDMI 2.1 port with HDCP support – 1 x SD Card reader – 1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone – 1 x Ethernet (RJ-45) port – 1 x DC-in jack for AC adapter |
| OS | Windows 11 Home Single Language |
| Phụ kiện kèm theo | Full box |
| Bảo mật | 24 tháng 3S1 |
| Kích thước | 400.96 (W) x 307.9 (D) x 29.55/17.3 (H) mm – 3.5 kg |
| Khối lượng | 3.5 kg |
| Bảo hành | 12 |








