THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| CPU | Intel Core Ultra 9 290HX Plus, 2.7 GHz up to 5.5 GHz, 36MB cache |
| RAM | 2 x 32 GB DDR5 4400 MT/s, dư 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 192GB |
| Ổ cứng | 3 x 1024GB PCIe NVMe SSD |
| Màn hình | 18.0″ WQXGA (2560×1600) IPS Mini LED, 250Hz, 3ms, 1000 nits, 100% DCI-P3, HDR 1000, NVIDIA Advanced Optimus. |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 5080 with 16GB GDDR7 |
| Chip AI | NPU up to 13 TOPS |
| Pin | 99.98 Wh 4-cell Li-ion battery, 400 W AC adapter |
| Keyboard | Tiêu chuẩn, có Đèn bàn phím và Bàn phím số |
| Chất liệu | Vỏ nhôm (Mặt A), Vỏ nhựa (B,C,D) |
| Wifi | Killer™ Wi-Fi 7 (802.11 a/b/g/n/ac/ax/be), băng tần 2.4/5/6 GHz, công nghệ 2×2 MU-MIMO |
| Kết nối mạng LAN | 1 x 5 Gbps RJ-45, Killer™ Ethernet E5000B |
| Bluetooth | v5.4 |
| Cổng xuất hình | 1 x HDMI 2.1, DisplayPort 2.1 thông qua USB Type-C |
| Webcam | Camera hội nghị: USB FHD + IR, độ phân giải 1080p, hỗ trợ Windows, chống nhiễu TNR, HDR (SHDR), ống kính kính xanh, kèm mic đôi 33 mm. |
| Âm thanh | Quad+Dual Speakers (Acer TrueHarmony), DTS:X® Ultra, Hi-Res Audio, High SNR DAC, 3-mic array (Acer Purified.Voice AI). |
| Cổng kết nối | 2 x USB Type-C (hỗ trợ Thunderbolt 5, DisplayPort 2.1, Power Delivery 100W), 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-A, 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 1 x SD Card Reader, 1 x Jack Audio 3.5mm, 1 x DC-in |
| Màu sắc | Đen (Abyssal Black) |
| OS | Windows 11 Home |
| Phụ kiện kèm theo | Full box |
| Bảo mật | Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution 1, BIOS user, supervisor passwords, Kensington lock slot |
| Kích thước | 400.96 (W) mm x 307.9 (D) mm x 29.55/17.3 (H) mm |
| Khối lượng | 3.5 kg |
| Bảo hành | 24 tháng |








