THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| CPU | AMD Ryzen 9 8940HX, 2.4GHz up to 5.3GHz, 80MB cache |
| RAM | 16GB DDR5-5200 SO-DIMM |
| Ổ cứng | 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD, dư 1 khe M.2 |
| Màn hình | 16″ FHD+ (1920×1200, 16:10) IPS, 165Hz, 3ms, 170° viewing, 300 nits, 1000:1 contrast, 100% sRGB, anti‑glare, G‑Sync supported |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 Laptop GPU 8GB GDDR7 |
| Chip AI | Không có NPU |
| Pin | 90WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion |
| Keyboard | Backlit Chiclet Keyboard 4-Zone, RGB With Copilot key |
| Chất liệu | Vỏ Nhôm và nhựa |
| Wifi | Wi-Fi 6E(802.11ax) (Triple band) 2*2 |
| Kết nối mạng LAN | 1 x 10/100/1000 Mbps RJ45 LAN port |
| Bluetooth | v5.3 |
| Cổng xuất hình | 1 x HDMI 2.1 FRL, DisplayPort thông qua USB Type-C |
| Webcam | 1080P FHD camera |
| Âm thanh | Smart Amp Technology, AI noise-canceling technology, Dolby Atmos |
| Cổng kết nối | 1 x Type-C USB 4 with support for DisplayPort™ / power delivery / G-SYNC (data speed up to 40Gbps), 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-A (data speed up to 10Gbps), 1 x Type-C USB 4 with support for DisplayPort™ / G-SYNC (data speed up to 40Gbps) |
| Màu sắc | Xám Đen (Eclipse Gray) |
| OS | Windows 11 Home + Microsoft 365 1-month trial |
| Phụ kiện kèm theo | Full box |
| Bảo mật | Trusted Platform Module (Firmware TPM), BIOS Administrator Password and User Password Protection |
| Kích thước | 35.4 cm x 26.4 cm x 2.26 ~ 3.04 cm (W x D x H) |
| Khối lượng | 2.50 Kg |
| Bảo hành | 24 tháng |








