THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| CPU | Intel Core™ Ultra 7 258V, up to 4.8GHz, 12MB |
| RAM | 32GB LPDDR5x 8533Mhz (onboard) |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 5.0×4 Performance NVMe® Opal 2.0 |
| Màn hình | 14 inch WUXGA (1920×1200) IPS 500nits Anti-glare, 100% sRGB, 60Hz, Low Power |
| VGA | Intel® Arc™ Graphics 140V |
| Chip AI | Intel® Arc™ Graphics 140V |
| Pin | 58Wh |
| Keyboard | Backlit, English |
| Chất liệu | Carbon Fiber Hybrid (Top), Aluminium (Bottom) |
| Wifi | Intel® Wi-Fi® 7 BE201, 802.11be 2×2 |
| Kết nối mạng LAN | Không LAN |
| Bluetooth | 5.4 |
| Cổng xuất hình | USB-C, HDMI |
| Webcam | 5.0MP + IR Discrete with Privacy Shutter, Computer Vision on ISP |
| Âm thanh | Stereo speakers, 2W x2, Dolby Atmos® |
| Cổng kết nối | 1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), 1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On, 2 x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.1 and DisplayPort™ 2.1, 1 x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz, 1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| OS | No OS |
| Phụ kiện kèm theo | Full box |
| Bảo mật | Finger Print |
| Kích thước | 313.6mm x 219.4mm x 11.43/16.4mm (W x D x H) |
| Khối lượng | 1.28 kg |
| Bảo hành | 36 tháng |








