THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
Thông số sản phẩm
| Bảo hành | 36 tháng |
| Màn hình | 23.8 inch IPS |
| Độ phân giải tối đa | FHD (1920 x 1080 @ 100 Hz) |
| Cổng kết nối | 1 HDMI 1.4, 1 VGA |
| Tỷ lệ | 16:9 |
| Khả năng hiển thị màu | Up to 16.7 million colors supported |
| Tần số quét | Display scan frequency (horizontal) 30-113 kHz Display scan frequency (vertical) 48-100 Hz |
| Độ sáng | 300 nits |
| Thời gian phản hồi | 5ms GtG (with overdrive) |
| Độ tương phản | 1500:1 |
| Trọng lượng | 3.52 kg (with stand); 2.22 kg (without stand) |
| Kích thước | Dimensions without stand (W x D x H) 53.58 x 3.4 x 31.56 cm (without stand) Dimensions with stand (W x D x H) 53.58 x 20.22 x 45.98 cm |
| Tính năng nổi trội | Công suất tiêu thụ điện 25 W (maximum), 21 W (typical), 0.5 W (standby) Anti-glare; Integrated speakers; HP Eye Ease |








