THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
Thông số sản phẩm
| Bảo hành | 36 tháng |
| Màn hình | 23.8″ IPS; LCD , 100% sRGB |
| Độ phân giải tối đa | FHD (1920 x 1080) |
| Cổng kết nối | 4 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps (1 cổng sạc) 1 USB-B 1 DisplayPort™ 1.2 1 cổng HDMI 1.4 |
| Tỷ lệ | 16:9 |
| Tần số quét | Tần số scan màn hình (chiều ngang) 30-120 kHz Tần suất scan màn hình (chiều dọc) |
| Độ sáng | 350 nit |
| Góc nhìn | 178°/178° |
| Thời gian phản hồi | 5ms GtG (với bộ khởi động nhanh) |
| Độ tương phản | Độ tương phản 1500:1 Tỷ lệ tương phản màn hình (động) 10000000:1 |
| Trọng lượng | Trọng lượng : 4.9 kg (with stand); 3.4 kg (without stand) Trọng lượng đóng thùng: 7,2 kg (có chân đế) |
| Kích thước | Kích thước tối thiểu (R x S x C) 53,94 x 4,72 x 31,43 cm (không có chân đế) Kích thước Có Khung đỡ (R x S x C) Kích thước đóng thùng (R x S x C) |
| Tính năng nổi trội | Anti-glare; Height Adjust/Tilt/Swivel/Pivot; HP Eye Ease; Progressive white balance Điện năng tiêu thụ : 58 W (maximum), 22 W (typical), 0.5 W (standby) |








