THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Độ phân giải | 1920×1080 |
| Thời gian phản hồi | 0.5 ms (MPRT) / 1 ms (Level 1) / 2 ms (Level 2) / 3 ms (Level 3) / 4 ms (Level 4) / 5 ms (Off mode) |
| Size | 23.8 inch |
| Phân loại | Phẳng |
| Webcam | Không |
| Âm thanh | Không loa |
| Độ tương phản | 1000:1 |
| Cổng kết nối | 2x HDMI 2.0, 1x DP 1.4 |
| Màu sắc | Đen |
| Phụ kiện kèm theo | DP cable |
| Số màu hiển thị | 16.7 Million |
| Góc nhìn | 178° (Ngang), 178° (Dọc) |
| Độ sáng | 350 nits |
| Tần số quét | 144 Hz, 165 Hz (overclock) |
| Tấm nền | IPS (In-Plane Switching) |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Khối lượng | 5.3 kg |
| Bảo hành | 36 tháng |








