THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Độ phân giải | 1920×1080 |
| Thời gian phản hồi | 6ms (Extreme mode) / 14ms (Typical mode) |
| Size | 15.6 inch |
| Phân loại | Phẳng |
| Webcam | Không |
| Âm thanh | Không Loa |
| Độ tương phản | 1000:1 |
| Cổng kết nối | 1 x USB 2.0 (1 by USB-C, USB downstream), 1 x USB 2.0 (1 by USB-C, USB upstream), 2 x USB-C 3.2 Gen 1 (DP 1.2 Alt Mode) |
| Màu sắc | Xám |
| Phụ kiện kèm theo | USB Type-C to Type-C cable |
| Số màu hiển thị | 16.7 Million |
| Góc nhìn | 178° / 178° |
| Độ sáng | 250 cd/m² |
| Tần số quét | 60Hz |
| Tấm nền | IPS (In-Plane Switching) |
| Tỷ lệ khung hình | Đang cập nhật |
| Khối lượng | 1.7 kg |
| Bảo hành | 36 tháng |








