THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Độ phân giải | 1920×1080 |
| Thời gian phản hồi | 4ms (Extreme mode) / 6ms (Typical mode) |
| Size | 23.8 Inch |
| Phân loại | Phẳng |
| Webcam | Không |
| Âm thanh | Không Loa |
| Độ tương phản | 1300:1 |
| Cổng kết nối | 1 x HDMI, 1 x VGA |
| Màu sắc | Đen |
| Phụ kiện kèm theo | Cable HDMI |
| Số màu hiển thị | 16.7 Million |
| Góc nhìn | 178º (Ngang) / 178º (Dọc) |
| Độ sáng | 250 nits |
| Tần số quét | 100Hz |
| Tấm nền | IPS (In-Plane Switching) |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Khối lượng | 3.8 kg |
| Bảo hành | 36 tháng |








