THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
Thông số sản phẩm
| Bảo hành | 36 tháng |
| Màu sắc | Đen |
| Màn hình | 18.5 inch WXGA (Wide XGA) |
| Độ phân giải tối đa | 1366 x 768 |
| Cổng kết nối | VGA: 1 3.5mm Audio Out: 1 HDMI 1.4: 1 Power in: 3-pin Socket (IEC C14 / CEE22) |
| Tỷ lệ | 16:9 |
| Khả năng hiển thị màu | 16.7M |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Độ sáng | 200 cd/m² (typ) |
| Góc nhìn | 90º horizontal, 65º vertical |
| Độ tương phản | Static Contrast Ratio: 600:1 (typ) Dynamic Contrast Ratio: 50M:1 |
| Trọng lượng | Weight (metric) Net (kg): 2.1 Net Without Stand (kg): 1.8 Gross (kg): 3 |
| Kích thước | Dimensions (metric) (wxhxd) Packaging (mm): 502 x 349 x 105 Physical (mm): 438 x 344 x 170 Physical Without Stand (mm): 438 x 271 x 48 |








