THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
Máy chiếu BenQ LW820ST
– BenQ LW820ST là dòng máy chiếu hỗ trợ công nghệ trình chiếu DLP.
– Cường độ chiếu sáng: 3600 Ansi Lumens.
– Nguồn sáng: Laser.
– Tương phản: 3000000:1.
– Độ phân giải: WXGA (1280 x 800).
– Tuổi thọ nguồn sáng: 20000 giờ.
– Màu hiển thị: 1,07 tỷ màu.
– Máy chiếu gần 1.2m ra 100 inch.
– Quản lý máy chiếu qua mạng LAN.
– Kích thước: 410 x 158 x 272 mm.
– Trọng lượng: 5.6kg.
Thông số kỹ thuật và tính năng
| Display | |
| Brightness (ANSI lumens)
|
3600 |
|
Native Resolution
|
WXGA (1280×800) |
| Native Aspect Ratio | 16:10 |
|
Contrast Ratio (FOFO)
|
3,000,000:1 |
| Display Color | 30-bit (1.07 billion colors) |
|
Light Source
|
Laser |
| Light Source Life | Normal 20000 hrs |
|
Optical
|
|
| Throw Ratio | 0.52 |
|
Zoom Ratio
|
Fixed |
| Lens | F/2.79(Wide), f = 7.46mm |
|
Projection Offset (Full-Height)
|
106% |
| Keystone Adjustment | 2D, Vertical ± 30 degrees; Horizontal ± 30 degrees |
|
Picture
|
|
| Rec. 709 Coverage | 90% |
| Picture Modes
|
3D, Bright, Infographic, Presentation, sRGB, User 1, User 2, Vivid |
|
Compatibility
|
|
| Input Lag | 51 ms (1080p@60Hz) |
|
Resolution Support
|
VGA(640 x 480) to WUXGA_RB(1920 x 1200) *RB=Reduced blanking |
| I/O Interface | |
|
PC in (D-sub 15pin)
|
(x2), PC in-1 (shared with component video), PC in-2 (shared with component video) |
| Monitor out (D-sub 15pin) | (x1) |
|
Composite Video in (RCA)
|
(x1) |
| S-Video in (Mini DIN 4pin) | (x1) |
|
Component Video in (3RCA)
|
(x2) |
| HDMI in | HDMI-1 (1.4b/HDCP1.2), HDMI-2 (1.4b/HDCP1.2/MHL) |
| LAN (RJ45)
|
(x1) |
|
USB Type A
|
(x1), USB Type A-1 (2.0/Power Supply1.5A) |
| USB Type Mini B | (x1) ,USB Type Mini B-1(service) |
|
RS232 in (DB-9pin)
|
(x1) |
| Audio | |
| Speaker
|
(x1),10W |
|
Audio in (3.5mm Mini Jack)
|
1 |
| Audio out (3.5mm Mini Jack) | 1 |
|
Microphone in (Mini Jack)
|
1 |
| Environment | |
| Operating Temperature
|
0~40℃ |
|
Power Supply
|
AC 100 to 240 V, 50/60 Hz |
| Typical Power Consumption (110V) | 283W |
|
Stand-by Power Consumption
|
<0.5W |
| Network Stand-by Power Consumption | <2W |
|
Acoustic Noise (Typ./Eco.)(dB)
|
33/29 |
| InstaShow Host | |
|
LAN (RJ45)
|
(x1) |
| Dimension & Weight | |
|
Dimensions (WxHxD)
|
410 x 158 x 272 mm |
| Weight | 5.6kg |
|
Projection System
|
|
| Projection System | DLP |
– Xuất xứ: Trung Quốc.
– Bảo hành: 02 năm cho máy, 12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đén máy chiếu (tùy theo điều kiện nào đến trước).








