Chi tiết và thông số kỹ thuật
Máy chiếu gần EPSON EB-535W
SHORT–THROW PROJECTOR
– Công nghệ: 3LCD.
– Cường độ sáng: 3.400 Ansi Lumens.
– Độ phân giải thực: WXGA (1,280 x 800).
– Độ tương phản: 16,000:1.
– Độ phóng to hình ảnh: 53 – 116 inch (0.54 – 1.22m) (Zoom: Wide), 39 – 86 inch (0.54 – 1.22m) (Zoom: Tele).
– Bóng đèn: 215W UHE, tuổi thọ 10,000 giờ.
– Chỉnh lệch hình: +/- 15º dọc, +/- 15º ngang.
– Loa âm thanh: 16W.
– Hỗ trợ kết nối: USB type A, USB type B, HDMI, RS232 control.
– Khởi động trong 7 giây và tắt máy nhanh (Quick start and instant off).
– Trình chiếu hình ảnh trực tiếp từ USB.
– Trình chiếu không dây (Wireless LAN) (Option Wireless Card).
– Điều khiển máy chiếu qua mạng LAN (cổng RJ45).
– Cổng USB-B (3 trong 1) trình chiếu hình ảnh, âm thanh và điều khiển từ xa.
– Tự động cân chỉnh vuông màn hình.
– Hỗ trợ đa ngôn ngữ.
– Kích thước: 314.5 x 344 x 94 mm.
– Trọng lượng: 3.7kg.
Thông số kỹ thuật và tính năng
|
Projection Technology |
RGB liquid crystal shutter projection system (3LCD) |
|
LCD Size |
0.59 inch with MLA (D8) |
|
Native Resolution |
WXGA |
|
Projection Lens |
|
|
Type |
No Optical Zoom / Focus (Manual) |
|
F-Number |
1.60 |
|
Focal Length |
6.4 mm |
|
Zoom Ratio |
1.0 – 1.35 (Digital Zoom) |
|
Throw Ratio |
0.48 – 0.65 (Wide – Tele) |
|
Lamp |
|
|
Type |
215W UHE |
|
Life (Normal/Eco) |
5,000 hours / 10,000 hours |
|
Screen Size (Projected Distance) |
|
|
Zoom: Wide |
53 inch – 116 inch [0.54 – 1.22 m] |
|
Zoom: Tele |
39 inch – 86 inch [0.54 – 1.22 m] |
|
Brightness |
|
|
White Light Output (Normal / Eco) |
3,400lm / 1,900lm |
|
Colour Light Output (Normal) |
3,400lm |
|
Contrast Ratio |
16,000:1 |
|
Internal Speaker(s) |
|
|
Sound Output |
16W Monaural |
|
Keystone Correction |
|
|
Vertical / Horizontal |
±15º / ±15º |
|
Connectivity |
|
|
Analog RGB Input |
|
|
D-Sub 15 pin |
2 (Blue) |
|
Composite |
RCA x 1 (Yellow) |
|
S-Video |
1 |
|
Digital Input |
|
|
HDMI |
1 |
|
Audio Input |
|
|
RCA (White/Red) |
Yes |
|
Stereo Mini Jack |
2 |
|
USB Input |
|
|
USB Type A |
1 (for USB Memory, USB Document Camera, Wireless LAN, Firmware Update, Copy OSD Settings) |
|
USB Type B |
1 (for USB Display, Mouse, K/B, Control, Firmware Update, Copy OSD Settings) |
|
Control I/O |
|
|
RS-232C |
D-Sub 9pin x 1 |
|
Video Output |
|
|
Monitor Out |
1 |
|
Audio Output |
|
|
Stereo Mini Jack |
1 |
|
Mic Input |
|
|
Stereo Mini Jack |
1 |
|
Network |
|
|
Wired LAN |
RJ45 x 1 (100Mbps) |
|
Wireless |
Optional (ELPAP07) |
|
Operating Altitude |
0 – 3,000 m |
|
Direct Power On / Off |
Yes |
|
Start-Up Period |
Less than 7 seconds, Warm-up period: 30 seconds |
|
Cool Down Period |
Instant Off |
|
Power Supply Voltage |
100 – 240 VAC ±10%, 50/60 Hz |
|
Lamp On (Normal / Eco) |
298W / 221W |
|
Stand By (Network On / Off) |
2.1W / 0.28W |
|
Fan Noise (Normal / Eco) |
37dB / 29dB |
|
Dimension Excluding Feet |
314.5 x 344 x 94 mm |
|
Weight |
3.7kg |
– Sản xuất tại Trung Quốc.
– Bảo hành chính hãng: 2 năm cho máy, 1000 giờ hoặc 12 tháng cho bóng đèn chiếu (tùy theo điều kiện nào đến trước).








