THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Độ phân giải | 600 x 600dpi |
| Giao tiếp | USB 2.0, Wifi |
| Tốc độ | 18 trang/phút |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | 32MB |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows, Windows server, macOS |
| Loại mực sử dụng | Mực in Canon 325 (1,600 trang) |
| Khổ giấy | A4, B5, A5, Legal*1, Letter, Executive, 16K, Envelope COM10, Envelope Monarch, Envelope C5, Envelope DL Khổ chọn thêm: Chiều rộng 76,2 đến 215,9mm x Chiều dài 188 đến 355,6mm |
| Hỗ trợ loại giấy | Giấy thường, Giấy dày, Giấy trong suốt, Giấy dán nhãn, Giấy bao thư |
| Tính năng chính | In laser đen trắng |
| Kích thước | 364 x 249 x 199mm |
| Khối lượng | 5kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Thời gian in trang đầu tiên | 7,8 giây |








