THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Độ phân giải | 600 x 1200dpi (quang học) |
| Giao tiếp | USB 2.0 Hi-Speed |
| Tốc độ | Tốc độ in (A4) “8.8 ipm (Black), Tốc độ copy (A4) 32 giây,5.0 ipm (Color) |
| Kết nối | USB 2.0 Hi-Speed |
| Loại mực sử dụng | Cartridges GI 790 (BK/C/M/Y) (6000/7000 trang) |
| Khổ giấy | A4, A5, B5, Letter, Legal, 4 x 6″, 5 x 7″, 8x 10″, Phong bì (DL, COM10), Vuông (5 x 5″), Business Card, Tự chọn (Rộng 55 – 215.9mm, Dài 89 – 676mm) |
| Bảo hành | 12 tháng; Đầu phun (Bảo hành 03 tháng hoặc 1.500 bản in A4 tùy điều kiện nào đến trước) |
| Thời gian in trang đầu tiên | Khoảng 11 giây (trắng đen), 17 giây (màu); 60 giây (ảnh) |








