THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Màn hình | 2.7″ LCD Touchscreen |
| Độ phân giải | Print: Up to 1200 x 1200 dpi; Copy: Up to 600 x 600 dpi; Scan: Up to 1200 x 1200 dpi; Fax: Up to 300 x 300 dpi |
| Giao tiếp | USB 2.0; Gigabit Ethernet 10/100/1000BASE-T network; 802.3az(EEE) |
| Tốc độ | Print: Up to 40 ppm; Copy: Up to 40 cpm; Scan: Up to 29 ppm/46 ipm; Fax: 33.6 kbps (maximum); 14.4 kbps (tiêu chuẩn) |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | 512MB |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 8; Windows Server; Linux; Citrix; Novell; Windows 11; Windows 10; Windows Client OS; Android; iOS; Mobile OS; macOS 10.15 Catalina; macOS 11 Big Sur; macOS 12 Monterey; macOS 13 Ventura; Chrome OS |
| Loại mực sử dụng | HP 151A W1510A; W1510X |
| Khổ giấy | Letter; Legal; Executive; Oficio (8.5 x 13 in); A4; A5; A6; B5 (JIS); Oficio (216 x 340 mm); 16K (195 x 270 mm); 16K (184 x 260 mm); 16K (197 x 273 mm); Custom Size; A5-R; 5 x 8 in; B6 (JIS); Statement |
| Hỗ trợ loại giấy | 60 – 120 g/m². Định dạng file Scan: PDF; JPG |
| Tính năng chính | Máy in trắng đen laser đa năng, có đảo mặt (Print, Copy, Scan, Fax) |
| Kích thước | 420 x 390 x 323mm (W x D x H) |
| Khối lượng | 12.6kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Thời gian in trang đầu tiên | Khoảng 6,3 giây |








