THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Khay ADF | Không hỗ trợ |
| Màn hình | Màn hình cảm ứng LCD màu 3.5 inch |
| Độ phân giải | Lên đến 1200 x 1200 dpi |
| Giao tiếp | Hi-SpeedUSB2.0, IEEE 802.11b/g/n (Infrastructure Mode), IEEE 802.11a/g/n (Wi-Fi Direct), NFC; WEP 64/128 bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (TKIP/AES), WPA3-SAE (AES) *Wi-Fi Direct chỉ hỗ trợ WPA2-PSK (AES) |
| Tốc độ | A4: lên đến 50 trang/phút, Letter: lên đến 52 trang/phút |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | 2 GB |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 10 Server 2012 / 2012R2 / 2016 / 2019 |
| Loại mực sử dụng | Loại mực sử dụng: Brother TN-3608 / TN-3608XL / TN-3608XXL / TN-3618 / TN-3618XL; Drum: DR-3608 |
| Khổ giấy | A4, Letter, B5 (JIS), A5, A5 (Long Edge), A6, Executive, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, 16K (195×270 mm), A4 Short (270mm Paper), COM-10, DL, C5, Monarch |
| Hỗ trợ loại giấy | Plain Paper, Letterhead, Coloured Paper, Thin Paper, Thick Paper, Thicker Paper, Recycled Paper, Bond, Label, Envelope, Env.Thin, Env.Thick |
| Định lượng giấy | Khay giấy tiêu chuẩn: 60 – 163 g/m²; Khay đa năng: 60 – 230 g/m²; In 2 mặt tự động: 60 – 105 g/m² |
| Tính năng chính | In laser đen trắng đơn năng, in đảo mặt tự động, kết nối Wi-Fi, Wi-Fi Direct, Gigabit LAN, USB 2.0, NFC |
| Kích thước | 402 mm × 396 mm × 319 mm (Rộng x Sâu x Cao) |
| Khối lượng | 13.1 kg |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Thời gian in trang đầu tiên | Dưới 6,7 giây (FPOT – First Print Out Time) |








