Chi tiết và thông số kỹ thuật
Máy in Laser màu không dây đa chức năng Canon MF633Cdw
– Máy in Laser màu đa chức năng Canon MF633Cdw bao gồm các chức năng: In, Sao chép, Quét, Wifi.
– Tốc độ in, Copy: 18/19 trang/phút (Mono/Color) A4/ Letter.
– Thời gian in bản đầu tiên: 10.9 giây (Đen trắng), 12 giây ( Màu).
– Độ phân giải in: 600 x 600dpi.
– Bộ nhớ: 1GB.
– Ngôn ngữ in: UFR II, PCL 6.
– In/ Scan từ USB: JPEG, TIFF, PDF.
– Máy quét: 24-bit, Scan kéo và đẩy, Scan to USB, Scan to Cloud.
– Tốc độ quét 1 mặt: 27 trang/ phút (Mono) và 14 trang/phút (màu).
– Độ phân giải quét: 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy).
– Copy tối đa: 999 bản.
– Độ phân giải Copy: 600 x 600dpi.
– Quản lý người dùng: 310 ID.
– Tốc độ fax: 33.6Kbps.
– Khay giấy: Khay cassette 150 tờ, khay tay 1 tờ.
– DADF: 50 tờ.
– Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Network, Wifi.
– Mực: Cartridge 045 (Bk: 1400 trang, CMY: 1300 trang).
– Công suất: 30000 trang/ tháng.
Thông số kỹ thuật và tính năng
| IN | |
| Phương pháp in | In laser màu |
| Tốc độ in (A4) | A4: 18/ 18ppm (Đen trắng/ màu) Thư: 19/ 19ppm (Đen trắng/ màu) |
| Độ phân giải bản in | 600 x 600dpi |
| Chất lượng in với công nghệ làm mịn ảnh | 1200 x 1200 dpi (tương đương) 9600 (tương đương) x 600dpi |
| Thời gian khởi động (từ khi mở nguồn) | 13.0 giây hoặc ít hơn |
| Thời gian in bản đầu tiên | A4: 10.9 giây (đen trắng) và 12.0 giây (màu) Thư: 10.7 giây (đen trắng) và 11.9 giây (màu) |
| Ngôn ngữ in | UFR II, PCL 6 |
| SAO CHÉP | |
| Tốc độ sao chép (A4) | A4: 18ppm (trắng đen) và 18ppm (màu) |
| Thư: 19ppm (đen trắng) và 19ppm (màu) | |
| Độ phân giải sao chép | 600 x 600 dpi |
| Thời gian sao chụp bản đầu tiên | A4: 12.0 giây (Đen trắng), 14.0 giây (Màu) Thư: 11.7 giây (Đen trắng), 13.8 giây (Màu) |
| QUÉT | |
| Loại quét | Cảm biến hình ảnh chạm màu |
| Độ phân giải Quét | 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (trình điều khiển tăng cường) |
| KHAY NẠP GIẤY | |
| Khay nạp giấy tự động (ADF) | 50 tờ (80g/m²) |
| Khay ra giấy (theo chuẩn giấy 68g/m²) | 100 tờ (úp xuống) |
| Trọng lượng giấy | 52 đến 163 g/m² (Coated: lên tới 200g/ m²) |
| Loại giấy | Thin, Plain, Recycled, Heavy, Colour, Coated, Postcard, Envelope |
| KẾT NỐI | |
| Có dây (Wire) | USB 2.0 tốc độ cao; 10Base-T/ 100Base-TX/ 1000Base-T |
| Không dây (Wireless) | Wifi 802.11b/g/n ( Chế độ hạ tầng, Thiết lập WPS, Kết nối trực tiếp ) |
| THÔNG SỐ CHUNG | |
| Bộ nhớ máy | 1GB RAM |
| Màn hình LCD | Màn hình màu cảm ứng chạm LCD WVGA 5.0 inch |
| Kích thước (W x D x H ) | 451 x 460 x 400 mm |
| Trọng lượng | 22.0kg (gồm cartridge), 20.0kg (không gồm cartridge) |
| Điện năng tiêu thụ | Tối đa 850W hoặc ít hơn |
| Điện năng yêu cầu | AC 220 – 240V, 50/ 60Hz |
| Lượng in tối đa tháng | 30000 trang |
– Sản xuất tại Việt Nam.
– Bảo hánh: 12 tháng.








