Chi tiết và thông số kỹ thuật
Máy in phun màu đa chức năng không dây EPSON L3150
EPSON L3150 là mẫu máy in phun màu đa năng phù hợp cho văn phòng nhỏ và nhu cầu in ấn tại nhà, tích hợp đầy đủ In – Scan – Copy trong một thiết bị gọn gàng. Máy cho chất lượng in sắc nét, tốc độ ổn định và kết nối linh hoạt qua USB 2.0 hoặc Wi-Fi, giúp thao tác tiện lợi hơn trong không gian làm việc hiện đại. Đây là lựa chọn đáng tin cậy cho nhu cầu in tài liệu, scan hồ sơ và sao chép nhanh hằng ngày.
Tính năng nổi bật
Đa chức năng 3 trong 1
– EPSON L3150 tích hợp đầy đủ chức năng In, Scan và Copy trong cùng một thiết bị, giúp tiết kiệm không gian và đáp ứng hiệu quả nhu cầu làm việc, học tập hàng ngày.
Chất lượng in sắc nét
– Độ phân giải lên đến 5760 x 1440 dpi cho văn bản rõ ràng, hình ảnh màu sắc sống động, phù hợp cho cả tài liệu văn phòng và nhu cầu in ảnh cơ bản.
Kết nối không dây tiện lợi
– Hỗ trợ Wi-Fi và Wi-Fi Direct, cho phép kết nối nhanh với máy tính và các thiết bị di động, giúp việc in ấn trở nên linh hoạt hơn mà không cần sử dụng nhiều dây cáp.
Hiệu suất làm việc ổn định
– Tốc độ in nháp lên đến 33 trang/phút trắng đen và 15 trang/phút màu, giúp xử lý nhanh các công việc in ấn thường xuyên trong văn phòng hoặc gia đình.
Quét và sao chép dễ dàng
– Máy quét phẳng CIS có độ phân giải cao giúp lưu trữ tài liệu rõ nét, đồng thời hỗ trợ sao chép liên tục tới 20 bản, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng hàng ngày.
Thiết kế gọn gàng, dễ bố trí
– Kiểu dáng nhỏ gọn cùng khay giấy sức chứa lên đến 100 tờ giúp EPSON L3150 phù hợp với nhiều không gian làm việc khác nhau, từ văn phòng nhỏ đến hộ gia đình.
Thông số kỹ thuật và tính năng
| Model | L3150 |
| Printer Type | Print, Scan, Copy |
| Printer | |
| Printing Technology | On-demand inkjet (Piezoelectric) |
| Maximum Resolution | 5760 x 1440 dpi |
| Minimum Ink Droplet Volume | 3pl |
| Draft Text – Memo, A4 (black/color) print speed | Up to 33 ppm/ 15 ppm |
| ISO 24734, A4 (Black/Color) | Simplex: Up to 10 ipm/ 5.0 ipm |
| First Page Out Time (Black/ Color) | 10 sec/16 sec |
| Photo Default – 10 x 15 cm/ 4 x 6” | 69 sec per photo (Border) / 90 sec per photo (Borderless) |
| Automatic 2-sided printing | No |
| Copy | |
| ISO 29183, A4, Simplex (Black/ Color) | Up to 7.7 ipm/ 3.8 ipm |
| Copy Quality | Color/ Black-and-White; Draft/ Standard |
| Maximum Copies from Standalone | 20 copies |
| Maximum Copy Resolution | 600 x 600 dp |
| Maximum Copy Size | A4, Letter |
| Scan | |
| Scanner Type | Flatbed colour image scanner |
| Sensor Type | CIS |
| Optical Resolution | 1200 x 2400 dpi |
| Maximum Scan Area | 216 x 297 mm |
| Scan Speed (Flatbed) | 11s (mono), 28s (color) |
| Paper handling | |
| Paper Feed Method | Friction feed |
| Number of Paper Trays | 1 |
| Input Capacity | Up to 100 sheets-A4/ Letter Plain paper (80 g/m2) Up to 20 sheets-Premium Glossy Photo Paper 10 sheets-Envelope, 30 sheets-Postcard |
| Output Capacity | Up to 30 sheets, A4 plain paper 20 sheets, Premium Glossy Photo Paper Output Capacity Legal, Indian-Legal (215 x 345 mm), 8.5 x 13′, Letter, A4, 16K (195 x 270 mm), B5, A5, B6, A6, Hagaki (100 x 148 mm) |
| Interface | |
| USB | USB 2.0 |
| Network | Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n, Wi-Fi Direct |
| Network Protocol | TCP/IPv4, TCP/IPv6 |
| General | |
| Rated Voltage | 220 – 240 VAC (50/60Hz) |
| Power Consumption | 12W (Operating) |
| Dimensions | 179 x 375 x 347 mm |
| Weight | 3.9kg |








