Chi tiết và thông số kỹ thuật
Thiết Bị Cân Bằng Tải Router Mikrotik CCR2004-1G-12S+2XS: Giải Pháp Mạng Hiệu Năng Cao
Nâng tầm hiệu suất mạng của bạn với Router Mikrotik CCR2004-1G-12S+2XS tiên tiến và linh hoạt.
Tính năng nổi bật:
- Hiệu năng mạnh mẽ: Chip cấu trúc 64-bit, xử lý đơn nhân vượt trội, đánh bại các series CCR trước đây.
- Giá bán tốt nhất: Mang đến hiệu quả kinh tế cao cho doanh nghiệp.
- Hệ điều hành RouterOS:
- Được tối ưu cho phần cứng Routerboard.
- Cập nhật thường xuyên, đầy đủ tính năng.
- Hỗ trợ các tính năng nâng cao chỉ có trên Router đắt tiền.
- Tốc độ khởi động siêu nhanh: Tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả hoạt động.
- Khả năng cân bằng tải:
- Cân bằng tải không giới hạn đường Internet.
- Hỗ trợ 3 phương pháp PCC, NTH, ECMP.
- Quản lý mạng linh hoạt:
- Gộp/tách/xóa bỏ cổng trong mạng LAN với Bridge.
- Xây dựng & quản lý mạng WiFi với Hotspot.
- Kết nối VPN an toàn:
- Hỗ trợ các mô hình VPN: PPTP, SSTP, L2TP, IPSec, OpenVPN.
- Hỗ trợ 3 đường hầm: EoIP, IPIP, GRE.
- Kinh doanh Internet:
- Hỗ trợ PPPoE Server như một ISP.
- Bảo mật mạng:
- Tường lửa Mikrotik bảo vệ máy chủ mạng, máy chủ web trước DoS, DDoS.
- Quản lý băng thông:
- Theo IP, theo Dịch vụ, theo Hành vi với Simple Queue & Queue Tree.
- Hỗ trợ nhiều tính năng nâng cao: VRRP, Bonding, Dot1X, MPLS, DOH, Certificates.
Ứng dụng:
- Tòa nhà văn phòng
- Bệnh viện
- Khách sạn
- Chuỗi cửa hàng dịch vụ ăn uống
- Mạng có quy mô lớn với 800-1000 người dùng đồng thời
Cấu hình phần cứng mạnh mẽ:
- 1 cổng Ethernet Gigabit 10/100/1000
- 12 khe cắm SFP+ 10G
- 2 khe cắm SFP28 25G
- CPU: AL32400, 4 cores x 1.7 GHz
- RAM: 4 GB
- ROM: 128 MB
- RouterOS License: Level 6
- Hệ điều hành: RouterOS (v7 only)
Liên hệ SMNET ngay hôm nay để được tư vấn và hỗ trợ lựa chọn giải pháp mạng phù hợp với nhu cầu của bạn!
Thông số kỹ thuật
Specifications
| Product code | CCR2004-1G-12S+2XS |
| Architecture | ARM 64bit |
| CPU | AL32400 |
| CPU core count | 4 |
| CPU nominal frequency | 1700 MHz |
| Dimensions | 443 x 224 x 44 mm |
| RouterOS license | 6 |
| Operating System | RouterOS v7 |
| Size of RAM | 4 GB |
| Storage size | 128 MB |
| Storage type | NAND |
| MTBF | Approximately 200’000 hours at 25C |
| Tested ambient temperature | -20°C to 60°C |
| IPsec hardware acceleration | Yes |
Powering
| Number of AC inputs | 2 |
| AC input range | 100-240 |
| Max power consumption | 49 W |
| Max power consumption without attachments | 32 W |
| Cooling type | 2 |
Ethernet
| 10/100/1000 Ethernet ports | 1 |
Fiber
| SFP+ ports | 12 |
| Number of 25G SFP28 ports | 2 |
Peripherals
| Serial console port | RJ45 |
Other
| CPU temperature monitor | Yes |
| PCB temperature monitor | Yes |
| Voltage Monitor | Yes |
Certification & Approvals
| Certification | CE, EAC, ROHS |
Hiệu năng
Ethernet test results
| CCR2004-1G-12S+2XS | AL32400 all port test | ||||||
| Mode | Configuration | 1518 byte | 512 byte | 64 byte | |||
| kpps | Mbps | kpps | Mbps | kpps | Mbps | ||
| Bridging | none (fast path) | 3248 | 39444 | 6421 | 26300 | 11552 | 5915 |
| Bridging | 25 bridge filter rules | 1774 | 21543 | 1815 | 7434 | 1736 | 889 |
| Routing | none (fast path) | 3231 | 39237 | 6344 | 25985 | 10322 | 5285 |
| Routing | 25 simple queues | 2214 | 26887 | 2277 | 9327 | 2259 | 1157 |
| Routing | 25 ip filter rules | 1096 | 13310 | 1108 | 4538 | 1136 | 582 |
IPsec test results
| CCR2004-1G-12S+2XS | AL32400 IPsec throughput | ||||||
| Mode | Configuration | 1400 byte | 512 byte | 64 byte | |||
| kpps | Mbps | kpps | Mbps | kpps | Mbps | ||
| Single tunnel | AES-128-CBC + SHA1 | 303.6 | 3400.3 | 353.6 | 1448.3 | 354.7 | 181.6 |
| 256 tunnels | AES-128-CBC + SHA1 | 302.0 | 3382.4 | 378.8 | 1551.6 | 376.4 | 192.7 |
| 256 tunnels | AES-128-CBC + SHA256 | 302.0 | 3382.4 | 378.8 | 1551.6 | 376.4 | 192.7 |
| 256 tunnels | AES-256-CBC + SHA1 | 300.3 | 3363.4 | 374.5 | 1534.0 | 374.5 | 191.7 |
| 256 tunnels | AES-256-CBC + SHA256 | 300.3 | 3363.4 | 374.5 | 1534.0 | 374.5 | 191.7 |








