THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
Thiết Bị Định Tuyến Router Mikrotik CCR2116-12G-4S+ – Hiệu Năng Mạnh Mẽ Cho Mạng Lớn
Nâng tầm hiệu suất mạng của bạn với Router Mikrotik CCR2116-12G-4S+ tiên tiến và linh hoạt.
Tính năng nổi bật:
- Hiệu suất lõi đơn mạnh mẽ: 16 lõi CPU chạy ở tốc độ 2 GHz, vượt xa các bộ định tuyến CCR trước đây.
- Xử lý các tác vụ nặng: Hoạt động hiệu quả với các tác vụ dựa trên xử lý trên mỗi kết nối như hàng đợi.
- Gia tốc phần cứng Layer 3: Tăng tốc hiệu suất định tuyến và giảm tải CPU.
- Khả năng mở rộng: Hỗ trợ khe cắm M.2 PCIe cho ổ cứng SSD lên đến 8TB.
- Bộ nguồn kép: Đảm bảo hoạt động liên tục và dự phòng kép.
- Cổng mạng 10G đáng tin cậy: Cung cấp kết nối tốc độ cao cho các thiết bị mạng của bạn.
- Hệ điều hành RouterOS: Mang đến khả năng quản lý và tùy chỉnh nâng cao.
- Hỗ trợ nhiều ứng dụng: Thích hợp cho các hệ thống mạng lớn, xử lý định tuyến động, BGP lớn, quy tắc tường lửa phức tạp và cấu hình dịch vụ chất lượng phức tạp.
Ứng dụng:
- Mạng doanh nghiệp
- Trung tâm dữ liệu
- Mạng lõi
- Mạng phân phối
- Mạng truy cập
- Mạng ISP
- Mạng lưu trữ đám mây
- Mạng ảo hóa
Lợi ích:
- Nâng cao hiệu suất mạng của bạn.
- Mở rộng khả năng kết nối mạng.
- Cung cấp khả năng định tuyến và chuyển mạch mạnh mẽ.
- Dễ dàng quản lý và cấu hình.
- Tiết kiệm chi phí đầu tư.
- Đảm bảo hoạt động an toàn và đáng tin cậy.
Liên hệ SMNET ngay hôm nay để được tư vấn và hỗ trợ lựa chọn giải pháp mạng phù hợp với nhu cầu của bạn!
Thông số kỹ thuật
| Details |
| Product code |
CCR2116-12G-4S+ |
| Architecture |
ARM 64bit |
| CPU |
AL73400 |
| CPU core count |
16 |
| CPU nominal frequency |
2000 MHz |
| RouterOS license |
6 |
| Operating System |
RouterOS (v7 only) |
| Size of RAM |
16 GB |
| Storage size |
128 MB |
| Storage type |
NAND |
| MTBF |
Approximately 200’000 hours at 25C |
| Tested ambient temperature |
-20°C to 60°C |
Powering
| Details |
| Number of AC inputs |
2 |
| AC input range |
100-240 |
| Max power consumption |
72 W |
| Max power consumption without attachments |
60 W |
| Cooling type |
4 |
Ethernet
| Details |
| 10/100/1000 Ethernet ports |
13 |
Fiber
Peripherals
| Details |
| Serial console port |
RJ45 |
| Number of M.2 slots |
1 |
Other
| Details |
| CPU temperature monitor |
Yes |
| PCB temperature monitor |
Yes |
| Mode button |
Yes |
Certification & Approvals
| Details |
| Certification |
CE, EAC, ROHS |