THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
Thông số sản phẩm
| Hệ điều hành | Ubuntu |
| Chipset | Intel® |
| Bộ xử lý (CPU) | Intel® Core™ i5 14500 (24M bộ nhớ đệm, lên đến 5,00 GHz) |
| Ram | 8GB DDR5 |
| Ổ cứng | 512GB SSD |
| Card Đồ họa | Intel® UHD Graphics 770 |
| Cổng giao tiếp mạng | 1 RJ-45 Ethernet Port 10/100/1000 Mbps |
| Cổng giao tiếp kết nối thiết bị | Trước : 2 x USB 2.0 (480 Mbps) Ports 1 x USB 3.2 Gen 1×1 (5 Gbps) Type-C Port 1 x USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) Type-A Port 1 x Universal Audio Jack Sau: |
| Khe cắm mở rộng | 1 x Half-height Gen3 PCIe x16 slot 1 x Half-height Gen3 PCIe x1 slot 1 x SATA 2.0 slot for slim optical drive 1 x SATA 3.0 slot for hard drive 1 x M.2 2230 slot for WiFi and Bluetooth combo card 1 x M.2 2230/2280 slot for solid-state drive |
| Bàn phím và chuột | Keyboard & Mouse |
| Kích thước | Chiều cao: 11.42 in. (290.00 mm) Chiều sâu: 11.53 in. (292.80 mm) Chiều rộng: 3.65 in. (92.60 mm) |
| Trọng lượng | 4.08 kg |
| Bảo hành | 12 tháng |








