THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
Cisco C9300-24T-E: Nâng tầm mạng doanh nghiệp của bạn
Bạn đang tìm kiếm một giải pháp mạng đáng tin cậy để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của doanh nghiệp? Cisco C9300-24T-E chính là câu trả lời hoàn hảo. Với khả năng bảo mật hàng đầu, hiệu suất vượt trội và tính năng quản lý linh hoạt, switch Cisco C9300-24T-E sẽ giúp bạn xây dựng một mạng lưới kết nối ổn định và an toàn.
Tại sao nên chọn Cisco C9300-24T-E?
- Bảo mật tối ưu: Công nghệ mã hóa MACsec-256 bảo vệ dữ liệu của bạn khỏi các cuộc tấn công mạng.
- Hiệu suất cao: Khả năng stacking lên đến 8 switch, băng thông lớn giúp xử lý lưu lượng mạng một cách mượt mà.
- Quản lý dễ dàng: Hệ điều hành Cisco IOS XE thân thiện với người dùng, giúp bạn cấu hình và quản lý mạng một cách đơn giản.
- Linh hoạt: Hỗ trợ đa dạng các chuẩn kết nối, dễ dàng mở rộng hệ thống khi cần thiết.
Lợi ích khi sử dụng Cisco C9300-24T-E
- Nâng cao hiệu suất làm việc: Mạng lưới ổn định giúp nhân viên làm việc hiệu quả hơn.
- Bảo vệ dữ liệu quan trọng: Ngăn chặn các cuộc tấn công mạng, bảo vệ thông tin của doanh nghiệp.
- Giảm chi phí vận hành: Quản lý mạng dễ dàng, giảm thiểu thời gian và chi phí bảo trì.
Liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ
SMNET là đơn vị phân phối chính hãng các sản phẩm Cisco tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chất lượng với giá cả cạnh tranh và dịch vụ hậu mãi tốt nhất.
Thông số kỹ thuật Switch Cisco C9300-24T-E
| Description | Performance |
| Switching capacity | 208 Gbps |
| Stacking bandwidth | 480 Gbps |
| Total number of MAC addresses | 32,000 |
| Total number of IPv4 routes (ARP plus learned routes) | 32,000 (24,000 direct routes and 8000 indirect routes) |
| IPv4 routing entries | 32,000 |
| IPv6 routing entries | 16,000 |
| Multicast routing scale | 8000 |
| QoS scale entries | 5120 |
| ACL scale entries | 5120 |
| Packet buffer per SKU | 16 MB buffer |
| FNF entries | 64,000 flow |
| DRAM | 8 GB |
| Flash | 16 GB |
| VLAN IDs | 4000 |
| Total Switched Virtual Interfaces (SVIs) | 2000 |
| Jumbo frames | 9198 bytes |
| Total routed ports per 9300 Series stack | 208 |
| Wireless | |
| Wireless bandwidth per switch | Up to 48 Gbps |
| Forwarding rate | 154.76 Mpps |
| Dimensions, Weight, and Mean Time Between Failures Metrics | |
| Dimensions (H x W x D) | 1.73 x 17.5 x 17.5 inch / 4.4 x 44.5 x 44.5 cm |
| Weight | 16.03 Pounds / 7.27 Kilograms |
| Mean time between failures (hours) | 314,790 |
| Safety and Compliance Information | |
| Safety certifications | – UL 60950-1 – CAN/CSA-C222.2 No. 60950-1 – EN 60950-1 – IEC 60950-1 – AS/NZS 60950.1 – IEEE 802.3 |
| Electromagnetic emissions certifications | – 47 CFR Part 15 – CISPR22 Class A – EN 300 386 V1.6.1 – EN 55022 Class A – EN 55032 Class A – CISPR 32 Class A – EN61000-3-2 – EN61000-3-3 – ICES-003 Class A – TCVN 7189 Class A – V-3 Class A – CISPR24 – EN 300 386 – EN55024 – TCVN 7317 |
| Environmental | Reduction of Hazardous Substances (ROHS) 5 |








